Nublense vs D. La Serena
Tỷ số chung cuộc: Nublense 2-0 D. La Serena tại Primera División, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 1, hòa 1, D. La Serena thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 9
- Phong độ
- WWLLL Nublense
- DWDWW D. La Serena
- 11' Lautaro Ovando
- 29' Matías Plaza
- HT0-0
- 48' P. Rubio · G. Graciani 1-0
- 60' ▲ Jhonatan Kauan ▼ S. Gallegos
- 63' ▲ E. Valencia ▼ M. Plaza
- 63' ▲ M. Rodriguez ▼ L. Molina
- 63' ▲ B. Oyarzo Munoz ▼ G. Graciani
- 64' Jhonatan Kauan
- 77' ▲ G. Sosa ▼ P. Rubio
- 79' ▲ G. A. Jara Gonzalez ▼ L. Ovando
- 79' ▲ E. Moreira ▼ M. Rivera
- 86' ▲ D. Sanhueza ▼
- 87' ▲ C. Gutierrez ▼ F. Dinamarca
- 87' ▲ M. Ramirez ▼ J. Rojas
- 90'+5 Martín Rodríguez
- 90' G. Sosa · F. Mateos 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1E. A. Sanhueza Mora
- 4J. Rojas▼ 87'
- 3N. Ferreyra
- 5L. Alarcon
- 26F. Dinamarca▼ 87'
- 18S. Gallegos▼ 60'
- 8M. Rivera▼ 79'
- 6S. Diaz
- 10J. Vargas
- 22L. Ovando▼ 79'
- 11A. Henriquez
Dự bị 7
- 31J. Tapia
- 7G. A. Jara Gonzalez▲ 79'
- 9E. Moreira▲ 79'
- 16C. Gutierrez▲ 87'
- 21M. Ramirez▲ 87'
- 23M. Pinto
- 29Jhonatan Kauan▲ 60'
- 1N. Perez
- 18B. Cerezo
- 4O. Bosso Torres
- 2C. Labrin
- 14J. Campusano
- 21L. Reyes
- 20F. Mateos
- 22M. Plaza▼ 63'
- 8G. Graciani▼ 63'
- 12P. Rubio▼ 77'
- 28L. Molina▼ 63'
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 5E. Valencia▲ 63'
- 16D. Sanhueza▲ 86'
- 23M. Rodriguez▲ 63'
- 7B. Oyarzo Munoz▲ 63'
- 11P. Sanchez
- 9G. Sosa▲ 77'
Thống kê
02⚑3
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm9
3Trúng đích2
6Chệch đích4
6Bị chặn3
3Phạt góc4
4Việt vị1
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
393Chuyền bóng420
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
43Trận đấu43
52Ghi được56
60Thủng lưới72
1.21Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai36