D. La Serena
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nublense

D. La Serena vs Nublense

Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 1-0 Nublense tại Primera División, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 5, hòa 2, Nublense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 7
Sân vận động
Estadio La Portada de La Serena, La Serena
Trọng tài
M. Quila
Phong độ
DWDWW D. La Serena
WWLLL Nublense
  1. -5' Jaime Carreño
  2. 12' D. Monardes M. Fernández
  3. 26' Jovany Campusano
  4. 39' Daniel Monardes
  5. HT0-0
  6. 56' F. Cordero M. Coronado
  7. 64' M. Guerrero C. Munder
  8. 69' C. Bustamante M. Quinteros
  9. 70' Facundo Agüero
  10. 72' J. Martínez · H. Suazo 1-0
  11. 78' E. Ferrario Romulo
  12. 79' Daniel Monardes
  13. 79' Daniel Monardes
  14. 79' Fernando Cordero
  15. 86' L. Valenzuela E. Carvajal
  16. FT1-0

Đội hình

D. La Serena Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ponce
  1. 17Z. López 7.7
  2. 2F. Aguero 7.2
  3. 5Lucas Fasson 7.2
  4. 14M. Fernández ▼ 12' 6.6
  5. 8S. Leyton 7.0
  6. 4J. Martínez 6.6
  7. 25F. Jaramillo 7.2
  8. 7C. Munder ▼ 64' 6.9
  9. 13L. Díaz 6.6
  10. 23Romulo ▼ 78' 7.0
  11. 26H. Suazo 7.3

Dự bị 7

  1. 22D. Monardes ▲ 12' 5.9
  2. 21M. Guerrero ▲ 64' 6.7
  3. 3E. Ferrario ▲ 78' 6.7
  4. 15A. Rizzoli
  5. 12M. Pizarro
  6. 11J. Carreño
  7. 27J. Calderón
Nublense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. García
  1. 1N. Pérez 6.7
  2. 16E. Guerrero 6.9
  3. 18B. Cerezo 7.7
  4. 24E. Carvajal ▼ 86' 7.7
  5. 14G. Campusano 7.0
  6. 8P. Vargas 6.6
  7. 20F. Mateos 6.9
  8. 19M. Coronado ▼ 56' 6.5
  9. 29M. Quinteros ▼ 69' 7.0
  10. 7M. Pinto 8.2
  11. 9N. Guerra 6.3

Dự bị 7

  1. 11F. Cordero ▲ 56' 6.7
  2. 15C. Bustamante ▲ 69' 6.5
  3. 23L. Valenzuela ▲ 86' 6.3
  4. 25H. Muñoz
  5. 28M. Rivera
  6. 10B. Provoste
  7. 27T. Rojas

Thống kê

143
620
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm17
4Trúng đích6
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
3Phạt góc6
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
434Chuyền bóng403
329Chuyền chính xác283
76%Chính xác chuyền70%

So sánh

32Trận đấu36
40Ghi được52
42Thủng lưới43
1.25Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu