Cobresal vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Cobresal 2-0 Palestino tại Primera División, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobresal thắng 5, hòa 0, Palestino thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 21
- Phong độ
- LLDWL Cobresal
- LWWLW Palestino
- 17' J. Morales · M. Espinoza 1-0
- 36' Dylan Glaby
- 45'+4 Juan Fuentes
- 45' Janpol Morales
- HT1-0
- 46' ▲ A. Astudillo ▼ V. Campos
- 46' ▲ S. Pino ▼ M. Espinoza
- 46' ▲ G. Tapia Paez ▼ I. Alegria
- 62' ▲ B. Valenzuela ▼ F. Frias
- 67' Janpol Morales
- 67' Janpol Morales
- 79' ▲ F. T. Montes Romero ▼ D. Glaby
- 79' ▲ M. Araya ▼ V. A. Espinoza Hevia
- 81' ▲ R. Huerta ▼ C. Yanis
- 87' ▲ E. Valencia ▼ Villagran
- 87' ▲ D. Salgado ▼ B. Carrasco
- 87' ▲ A. Gomez ▼ J. Abrigo
- 90'+3 José Tiznado
- 90' R. Huerta · S. Pino 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 36M. Olguin 7.2
- 43V. Campos ▼ 46' 6.9
- 20J. Tiznado 7.6
- 18C. Moreno 7.2
- 15A. Castillo 7.3
- 7C. Yanis ▼ 81' 6.9
- 17J. Fuentes 6.9
- 38Villagran ▼ 87' 7.5
- 39J. Morales ⚽ 7.0
- 37M. Espinoza ⇢ ▼ 46' 6.6
- 32F. Frias ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 12A. Santander
- 23G. Pacheco
- 22A. Astudillo ▲ 46' 7.0
- 3B. Villarroel
- 6E. Valencia ▲ 87' 6.2
- 13B. Valenzuela ▲ 62' 6.9
- 26V. Belmar
- 8S. Pino ▲ 46' 6.7
- 14R. Huerta ⚽ ▲ 81' 7.6
- 25S. A. Perez Kirby 6.0
- 7B. Carrasco ▼ 87' 6.3
- 2V. A. Espinoza Hevia ▼ 79' 7.2
- 3E. Roco 6.7
- 28D. Zuniga 6.2
- 5D. Glaby ▼ 79' 6.7
- 27C. Munder 6.2
- 18S. Gallegos 7.6
- 14J. Abrigo ▼ 87' 6.9
- 30I. Alegria ▼ 46' 6.2
- 9R. Fernandez 6.3
Dự bị 8
- 12R. Canto
- 4A. A. Ceza Gavilan
- 31G. Ruz
- 15F. T. Montes Romero ▲ 79' 6.2
- 20G. Tapia Paez ▲ 46' 6.2
- 24D. Salgado ▲ 87' 7.0
- 21M. Araya ▲ 79' 6.7
- 13A. Gomez ▲ 87' 6.3
Thống kê
14⚑3
⚑1010
26%Kiểm soát bóng74%
10Dứt điểm22
5Trúng đích3
5Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn8
3Phạt góc10
1Việt vị0
10Phạm lỗi5
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
224Chuyền bóng605
158Chuyền chính xác537
71%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 29 - 28 | +1 | 30 | |
| 9 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 10 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 23 | 31 - 42 | -11 | 22 | |
| 15 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
9Trận đấu8
14Ghi được14
16Thủng lưới11
1.56Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai11