Cobresal vs Palestino
Tỷ số chung cuộc: Cobresal 0-2 Palestino tại Primera División, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cobresal thắng 4, hòa 0, Palestino thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio El Cobre, El Salvador, Diego de Almagro
- Phong độ
- WLLDW Cobresal
- LWWLW Palestino
- 29' Gonzalo Sosa
- 37' Diego Céspedes
- 45'+1 Diego Céspedes
- 45'+1 Diego Céspedes
- 45' Pablo Palacio
- HT0-0
- 46' ▲ M. Jorquera ▼ S. Carrasco
- 46' ▲ J. Benítez ▼ P. Palacio
- 57' ▲ A. Martínez ▼ F. Cornejo
- 57' ▲ J. Abrigo ▼ M. Dávila
- 58' 0-1 B. Carrasco · J. Benítez
- 59' ▲ D. Coelho ▼ G. Lezcano
- 61' 0-2 G. Sosa · N. Linares
- 71' Iván Román
- 74' ▲ B. Véjar ▼ B. Carrasco
- 78' César Munder
- 78' Nicolás Linares
- 79' Guillermo Pacheco
- 82' ▲ J. Marabel ▼ G. Sosa
- 89' ▲ F. Lobos ▼ F. García
- 89' ▲ F. Barrientos ▼ C. Mesías
- 90'+5 Francisco Alarcón
- FT0-2
Đội hình
- 22L. Requena
- 5F. Alarcón
- 28D. Céspedes
- 4F. Bechtholdt
- 18C. Munder
- 13C. Mesías▼ 89'
- 8L. Navarro
- 23G. Pacheco
- 14F. García▼ 89'
- 19S. Carrasco▼ 46'
- 11G. Lezcano▼ 59'
Dự bị 7
- 7M. Jorquera▲ 46'
- 9D. Coelho▲ 59'
- 17F. Lobos▲ 89'
- 6F. Barrientos▲ 89'
- 3C. Toro
- 12A. Santander
- 21M. Filla
- 1C. Rigamonti
- 3B. Rojas
- 17I. Román
- 13C. Suárez
- 28D. Zúñiga
- 8F. Cornejo▼ 57'
- 5N. Linares
- 10M. Dávila▼ 57'
- 7B. Carrasco▼ 74'
- 9G. Sosa▼ 82'
- 24P. Palacio▼ 46'
Dự bị 7
- 11J. Benítez▲ 46'
- 23A. Martínez▲ 57'
- 14J. Abrigo▲ 57'
- 19B. Véjar▲ 74'
- 27J. Marabel▲ 82'
- 26D. Contreras
- 4A. Ceza
Thống kê
15⚑4
⚑540
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm13
1Trúng đích4
6Chệch đích7
4Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi8
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
408Chuyền bóng491
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu51
54Ghi được79
70Thủng lưới68
1.32Bàn thắng mỗi trận1.55
4Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai50