Cobresal
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Palestino

Cobresal vs Palestino

Tỷ số chung cuộc: Cobresal 0-1 Palestino tại Copa Sudamericana, 8 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobresal thắng 5, hòa 0, Palestino thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Sudamericana · 1st Round
Sân vận động
Estadio El Teniente, Rancagua
Phong độ
LDWLW Cobresal
WWLWL Palestino
  1. 25' Gastón Lezcano
  2. 28' 0-1 M. Dávila · M. Salas
  3. 32' Agustín Farías
  4. HT0-1
  5. 49' Fernando Cornejo
  6. 59' B. Barticciotto J. Benítez
  7. 61' C. Mesías L. Valencia
  8. 61' F. García M. Rueda
  9. 63' Maximiliano Salas
  10. 69' B. Véjar B. Carrasco
  11. 69' A. Martínez F. Cornejo
  12. 79' M. León J. Bizama
  13. 79' N. Meza M. Salas
  14. 80' Diego Céspedes
  15. 82' N. Sepúlveda A. Camargo
  16. 83' Nicolás Meza
  17. 83' Misael Dávila
  18. 83' Y. Oyanedel M. Jorquera
  19. 83' J. Castro G. Lezcano
  20. 90'+5 César Munder
  21. 90'+6 César Munder
  22. FT0-1

Đội hình

Cobresal Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Huerta
  1. 22L. Requena 6.5
  2. 17P. Cárdenas 7.3
  3. 28D. Céspedes 6.9
  4. 5F. Alarcón 6.7
  5. 7M. Jorquera ▼ 83' 6.5
  6. 6A. Camargo ▼ 82' 7.0
  7. 11G. Lezcano ▼ 83' 7.0
  8. 10M. Rueda ▼ 61' 7.0
  9. 9L. Valencia ▼ 61' 6.6
  10. 18C. Munder 7.0
  11. 30C. Waterman 7.3

Dự bị 12

  1. 13C. Mesías ▲ 61' 6.7
  2. 14F. García ▲ 61' 7.0
  3. 20N. Sepúlveda ▲ 82' 6.2
  4. 15Y. Oyanedel ▲ 83' 6.6
  5. 16J. Castro ▲ 83' 6.2
  6. 21B. Osses
  7. 1J. Deschamps
  8. 26S. Silva
  9. 23G. Pacheco
  10. 25L. Vásquez
  11. 3C. Toro
  12. 4I. Contreras
Palestino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sánchez
  1. 1C. Rigamonti 8.0
  2. 16J. Bizama ▼ 79' 6.3
  3. 2F. Meza 7.7
  4. 13C. Suárez 7.2
  5. 28D. Zúñiga 7.3
  6. 8F. Cornejo ▼ 69' 6.5
  7. 5A. Farías 6.3
  8. 10M. Dávila 7.7
  9. 7B. Carrasco ▼ 69' 6.9
  10. 9M. Salas ▼ 79' 7.5
  11. 11J. Benítez ▼ 59' 6.7

Dự bị 12

  1. 14B. Barticciotto ▲ 59' 6.2
  2. 19B. Véjar ▲ 69' 6.9
  3. 23A. Martínez ▲ 69' 6.7
  4. 24M. León ▲ 79' 6.3
  5. 6N. Meza ▲ 79' 6.7
  6. 25D. Salgado
  7. 22F. Chamorro
  8. 4A. Ceza
  9. 3B. Rojas
  10. 18G. Collao
  11. 21A. Riquelme
  12. 26D. Contreras

Thống kê

139
350
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm8
5Trúng đích2
3Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn0
9Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi20
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
396Chuyền bóng360
294Chuyền chính xác247
74%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Guarani
6 9 - 7 +2 11
1
Defensa Y Justicia
6 15 - 8 +7 15
1
Fortaleza EC
6 17 - 5 +12 15
1
Goias
6 7 - 3 +4 12
1
LDU de Quito
6 10 - 2 +8 12
1
Newell's Old Boys
6 11 - 4 +7 16
1
RB Bragantino
6 21 - 3 +18 14
1
São Paulo Futebol Clube
6 13 - 0 +13 16
2
A. Italiano
6 7 - 4 +3 11
2
America Mineiro
6 12 - 8 +4 10
2
Botafogo
6 10 - 5 +5 10
2
Emelec
6 7 - 7 0 9
2
Estudiantes de La Plata
6 14 - 1 +13 14
2
San Lorenzo
6 7 - 6 +1 8
2
Tigre
6 7 - 6 +1 10
2
Universitario
6 6 - 5 +1 10
3
Danubio
6 6 - 7 -1 7
3
Deportes Tolima
6 6 - 8 -2 8
3
Magallanes
6 8 - 13 -5 4
3
Millonarios
6 10 - 7 +3 10
3
Palestino
6 7 - 7 0 8
3
Santa Fe
6 5 - 6 -1 7
3
Santos FC
6 3 - 5 -2 5
3
Tacuary
6 8 - 21 -13 6
4
Blooming
6 3 - 11 -8 1
4
Cesar Vallejo
6 8 - 16 -8 4
4
Estudiantes de Merida FC
6 4 - 17 -13 3
4
Gimnasia L.P.
6 2 - 6 -4 4
4
Huracan
6 7 - 8 -1 5
4
Oriente Petrolero
6 2 - 20 -18 0
4
Peñarol
6 4 - 18 -14 0
4
Puerto Cabello
6 2 - 14 -12 0
Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

36Trận đấu40
67Ghi được62
50Thủng lưới53
1.86Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu