Palestino vs Cobresal
Tỷ số chung cuộc: Palestino 3-0 Cobresal tại Primera División, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 4, hòa 0, Cobresal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
- Phong độ
- LWWLW Palestino
- WLLDW Cobresal
- 18' M. Dávila · G. Sosa 1-0
- 22' Jonathan Benítez
- 26' Jens Buss
- 27' Emiliano Sosa
- 31' Joe Abrigo
- 36' Iván Román
- 41' Emanuel Hernández
- HT1-0
- 46' ▲ A. Vilches ▼ S. Carrasco
- 46' ▲ F. Barrientos ▼ D. Céspedes
- 54' ▲ G. Pacheco ▼ J. Buss
- 58' G. Sosa · I. Román 2-0
- 64' ▲ L. Valencia ▼ G. Lezcano
- 68' Cristopher Mesías
- 72' ▲ J. Garro ▼ J. Benítez
- 79' ▲ N. Linares ▼ M. Dávila
- 79' ▲ B. Véjar ▼ B. Carrasco
- 79' ▲ F. Chamorro ▼ J. Abrigo
- 86' ▲ P. Palacio ▼ G. Sosa
- 90'+2 B. Véjar · A. Martínez 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Rigamonti
- 3B. Rojas
- 17I. Román
- 13C. Suárez
- 29I. Garguez
- 14J. Abrigo▼ 79'
- 23A. Martínez
- 10M. Dávila▼ 79'
- 7B. Carrasco▼ 79'
- 9G. Sosa▼ 86'
- 11J. Benítez▼ 72'
Dự bị 7
- 20J. Garro▲ 72'
- 5N. Linares▲ 79'
- 19B. Véjar▲ 79'
- 22F. Chamorro▲ 79'
- 24P. Palacio▲ 86'
- 16J. Bizama
- 26D. Contreras
- 22L. Requena
- 36J. Buss▼ 54'
- 16E. Hernández
- 5F. Alarcón
- 7M. Jorquera
- 14F. García
- 28D. Céspedes▼ 46'
- 8E. Sosa
- 13C. Mesías
- 11G. Lezcano▼ 64'
- 19S. Carrasco▼ 46'
Dự bị 7
- 38A. Vilches▲ 46'
- 6F. Barrientos▲ 46'
- 23G. Pacheco▲ 54'
- 10L. Valencia▲ 64'
- 12A. Santander
- 4F. Bechtholdt
- 20N. Sepúlveda
Thống kê
03⚑4
⚑540
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm10
5Trúng đích3
10Chệch đích5
3Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
3Cứu thua3
391Chuyền bóng362
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu41
79Ghi được54
68Thủng lưới70
1.55Bàn thắng mỗi trận1.32
17Giữ sạch lưới4
29Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai32