Palestino
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Cobresal

Palestino vs Cobresal

Tỷ số chung cuộc: Palestino 3-1 Cobresal tại Primera División, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palestino thắng 5, hòa 0, Cobresal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Municipal de La Cisterna, Santiago de Chile
Trọng tài
F. González
Phong độ
LWWLW Palestino
LLDWL Cobresal
  1. 2' M. Díaz · B. Rojas 1-0
  2. 22' M. Dávila · J. Benítez 2-0
  3. 40' Cristopher Mesías Sepúlveda
  4. HT2-0
  5. 46' L. Jiménez M. Dávila
  6. 46' N. Sepúlveda C. Mesías
  7. 48' Jose Bizama
  8. 65' C. Villanueva M. Díaz
  9. 65' L. Vásquez O. Salinas
  10. 65' F. Valdes I. Contreras
  11. 69' 2-1 C. Waterman · D. Céspedes
  12. 74' B. Vejar · L. Jiménez 3-1
  13. 76' N. Meza A. Martínez
  14. 77' Cristián Suárez
  15. 81' B. Carrasco B. Rojas
  16. 81' F. Pardo B. Vejar
  17. 85' Carlos Villanueva
  18. 88' Nicolás Meza
  19. FT3-1

Đội hình

Palestino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Costas
  1. 17D. Sappa 7.2
  2. 13C. Suarez 6.9
  3. 16J. Bizama 7.2
  4. 15V. Fernández 6.5
  5. 3B. Rojas ▼ 81' 7.2
  6. 5A. Farías 6.6
  7. 20M. Díaz ▼ 65' 8.3
  8. 11J. Benítez 7.3
  9. 23A. Martínez ▼ 76' 7.3
  10. 19B. Vejar ▼ 81' 7.3
  11. 8M. Dávila ▼ 46' 7.3

Dự bị 7

  1. 10L. Jiménez ▲ 46' 7.2
  2. 14C. Villanueva ▲ 65' 6.5
  3. 6N. Meza ▲ 76' 6.9
  4. 7B. Carrasco ▲ 81' 6.5
  5. 2F. Pardo ▲ 81' 6.6
  6. 1N. Veloso
  7. 18R. Gómez
Cobresal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Huerta
  1. 22L. Requena 6.0
  2. 23G. Pacheco 5.6
  3. 3I. Villalba 6.5
  4. 13C. Mesías ▼ 46' 6.9
  5. 4I. Contreras ▼ 65' 6.2
  6. 6A. Camargo 6.7
  7. 7M. Jorquera 5.9
  8. 10J. Gaete 6.9
  9. 28D. Céspedes 7.0
  10. 29O. Salinas ▼ 65' 6.9
  11. 30C. Waterman 7.0

Dự bị 7

  1. 20N. Sepúlveda ▲ 46' 7.3
  2. 25L. Vásquez ▲ 65' 6.5
  3. 8F. Valdes ▲ 65' 6.2
  4. 21B. Osses
  5. 1J. Deschamps
  6. 17P. Cárdenas
  7. 24Y. Cruz

Thống kê

044
910
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm14
6Trúng đích4
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
4Phạt góc9
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
3Cứu thua3
462Chuyền bóng345
381Chuyền chính xác268
82%Chính xác chuyền78%

So sánh

32Trận đấu34
46Ghi được48
36Thủng lưới43
1.44Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu