D. La Serena vs Nublense
Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 1-1 Nublense tại Primera División, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 5, hòa 2, Nublense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 24
- Phong độ
- DWDWW D. La Serena
- WWLLL Nublense
- 27' Pablo Calderón
- 42' Manuel Rivera
- 43' Bernardo Cerezo
- HT0-0
- 48' J. Fernandez 1-0
- 61' ▲ S. Gallegos ▼ G. A. Jara Gonzalez
- 63' ▲ D. Sanhueza ▼ B. Cerezo
- 63' ▲ B. Oyarzo Munoz ▼ G. Graciani
- 63' ▲ P. Sanchez ▼ L. Molina
- 65' Jovany Campusano
- 74' Juan Fuentes
- 74' ▲ J. Rojas ▼ M. Pinto
- 81' ▲ M. Villarroel ▼ M. Rivera
- 81' ▲ E. Herrera ▼ E. Moreira
- 83' Joaquín Fernández
- 87' Diego Sanhueza
- 90'+9 Fernando Dinamarca
- 90'+5 Lorenzo Reyes
- 90' 1-1 P. Rubio11m
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Perez
- 18B. Cerezo ▼ 63'
- 2C. Labrin
- 6P. Calderon
- 14J. Campusano
- 22M. Plaza
- 21L. Reyes
- 20F. Mateos
- 8G. Graciani ▼ 63'
- 12P. Rubio
- 28L. Molina ▼ 63'
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 15S. A. Valencia Cisternas
- 27R. Gonzalez
- 5E. Valencia
- 16D. Sanhueza ▲ 63'
- 7B. Oyarzo Munoz ▲ 63'
- 11P. Sanchez ▲ 63'
- 1E. A. Sanhueza Mora
- 22J. Fernandez
- 3N. Ferreyra
- 5L. Alarcon
- 23M. Pinto ▼ 74'
- 8M. Rivera ▼ 81'
- 17J. Fuentes
- 26F. Dinamarca
- 7G. A. Jara Gonzalez ▼ 61'
- 9E. Moreira ▼ 81'
- 10J. Vargas
Dự bị 7
- 12F. Cerda
- 4J. Rojas ▲ 74'
- 15M. Villarroel ▲ 81'
- 18S. Gallegos ▲ 61'
- 19M. Cortes
- 29Jhonatan Kauan
- 40E. Herrera ▲ 81'
Thống kê
04⚑3
⚑850
27%Kiểm soát bóng73%
7Dứt điểm16
1Trúng đích5
5Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
3Phạt góc8
0Việt vị6
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng5
4Cứu thua0
205Chuyền bóng554
114Chuyền chính xác464
56%Chính xác chuyền84%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
43Trận đấu43
56Ghi được52
72Thủng lưới60
1.3Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai27