Spartak Varna vs PFC CSKA Sofia
Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 1-1 PFC CSKA Sofia tại First League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 1, hòa 2, PFC CSKA Sofia thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Varna
- Trọng tài
- Radoslav Gidzhenov, Bulgaria
- Phong độ
- LLLDD Spartak Varna
- LLWDW PFC CSKA Sofia
- 18' 0-1 I. Pittas · A. Martino
- 33' B. Hanne · Jota Lopes 1-1
- 36' Ángelo Martino
- HT1-1
- 46' ▲ J. Gbamin ▼ F. Rodriguez
- 51' Anton Ivanov
- 57' ▲ C. Itu ▼ M. Ebong
- 58' ▲ T. Marinov ▼ R. Sousa
- 58' ▲ A. Gomes ▼ Jota Lopes
- 65' Plamen Iliev
- 70' ▲ D. Lozev ▼ D. Valverde
- 70' ▲ I. Solet ▼ J. Eto'o
- 77' Pastor
- 77' ▲ Bua ▼ A. Ivanov
- 77' ▲ T. Chunchukov ▼ A. Ahmedov
- 81' ▲ Leo Pereira ▼ B. Jordao
- 90'+3 Jean-Philippe Gbamin
- FT1-1
Đội hình
- 23P. Iliev
- 76D. Valverde ▼ 70'
- 44A. Granchov
- 45J. Tshitoku
- 4B. Ivanov
- 6R. Sousa ▼ 58'
- 19S. Major
- 10Jota Lopes ▼ 58'
- 11B. Hanne
- 77A. Ivanov ▼ 77'
- 70A. Ahmedov ▼ 77'
Dự bị 11
- 1P. Victor
- 3M. Juric-Petrasilo
- 7Bua ▲ 77'
- 9T. Chunchukov ▲ 77'
- 17T. Marinov ▲ 58'
- 20D. Lozev ▲ 70'
- 80A. Gomes ▲ 58'
- 82T. Silva
- 99G. Trifonov
- 14D. Pavlov
- 72V. Oliveira
- 21F. Lapoukhov
- 2Pastor
- 14T. Ivanov
- 32F. Rodriguez ▼ 46'
- 17A. Martino
- 7M. Ebong ▼ 57'
- 6B. Jordao ▼ 81'
- 8S. Sensi
- 99J. Eto'o ▼ 70'
- 9L. Godoy
- 28I. Pittas
Dự bị 11
- 3T. Ouorou
- 4D. Almeida
- 5J. Gbamin ▲ 46'
- 19A. Yordanov
- 25D. Evtimov
- 30P. Panayotov
- 34V. Kaymakanov
- 38Leo Pereira ▲ 81'
- 67C. Itu ▲ 57'
- 80G. B. Chorbadzhiyski
- 94I. Solet ▲ 70'
Thống kê
02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 3 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 9 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 13 | 8 | 7 - 15 | -8 | 4 | |
| 14 | 7 | 8 - 14 | -6 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu16
18Ghi được30
18Thủng lưới18
1.8Bàn thắng mỗi trận1.88
2Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai18