Spartak Varna
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
PFC CSKA Sofia

Spartak Varna vs PFC CSKA Sofia

Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 0-4 PFC CSKA Sofia tại First League, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 1, hòa 2, PFC CSKA Sofia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Spartak, Varna
Phong độ
LLLDD Spartak Varna
WLLWD PFC CSKA Sofia
  1. 18' 0-1 B. Jordao · I. Iliev
  2. 25' Ilian Iliev
  3. 30' Petko Panayotov
  4. 32' Bruno Jordão
  5. 34' 0-2 J. Eto'o · Pastor
  6. HT0-2
  7. 65' O. Skarsem I. Iliev
  8. 65' D. Seger P. Panayotov
  9. 68' Ilker Budinov
  10. 70' 0-3 L. Godoy · I. Pittas
  11. 71' E. Yanchev D. Yordanov
  12. 72' Z. Pehlivanov T. Marinov
  13. 72' S. Moukachar A. Georgiev
  14. 77' 0-4 L. Godoy · J. Eto'o
  15. 78' N. Pahama D. Ivanov
  16. 82' S. Sanyang A. Martino
  17. 82' M. Brahimi L. Godoy
  18. 87' I. Turitsov B. Jordao
  19. 90' Georg Stojanovski
  20. FT0-4

Đội hình

Spartak Varna Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gjoko Hadzievski
  1. 23M. Kovalyov
  2. 50I. Budinov
  3. 4I. Aleksiev
  4. 44A. Granchov
  5. 11A. Georgiev▼ 72'
  6. 17T. Marinov▼ 72'
  7. 8D. Ivanov▼ 78'
  8. 7Berna
  9. 88D. Yordanov▼ 71'
  10. 21Xande
  11. 90G. Stojanovski

Dự bị 9

  1. 1I. Shalamanov-Trenkov
  2. 6Z. Pehlivanov▲ 72'
  3. 9D. Halachev
  4. 13T. Millimono
  5. 18S. Moukachar▲ 72'
  6. 19E. Yanchev▲ 71'
  7. 39K. Kurbanov
  8. 77A. Aleksandrov
  9. 93N. Pahama▲ 78'
PFC CSKA Sofia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Hristo Yanev
  1. 21F. Lapoukhov
  2. 2Pastor
  3. 5L. Dellova
  4. 14T. Ivanov
  5. 17A. Martino▼ 82'
  6. 6B. Jordao▼ 87'
  7. 99J. Eto'o
  8. 73I. Iliev▼ 65'
  9. 28I. Pittas
  10. 30P. Panayotov▼ 65'
  11. 9L. Godoy▼ 82'

Dự bị 9

  1. 1G. Busatto
  2. 3S. Sanyang▲ 82'
  3. 7O. Skarsem▲ 65'
  4. 8D. Seger▲ 65'
  5. 11M. Brahimi▲ 82'
  6. 13B. Cordoba
  7. 16G. B. Chorbadzhiyski
  8. 19I. Turitsov▲ 87'
  9. 22K. Dodaj

Thống kê

024
1130
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm26
2Trúng đích11
5Chệch đích9
0Bị chặn4
4Phạt góc11
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
248Chuyền bóng467
80%Chính xác chuyền87%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

41Trận đấu42
42Ghi được64
61Thủng lưới33
1.02Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu