PFC CSKA Sofia vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia 1-0 Spartak Varna tại First League, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia thắng 7, hòa 2, Spartak Varna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Bâlgarska Armija, Sofia
- Trọng tài
- K. Kolev
- Phong độ
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- LLLDD Spartak Varna
- 14' Garcez 1-0
- 22' Jurgen Matheij
- 45'+2 Viktor Mitev
- HT1-0
- 61' ▲ D. Balanyuk ▼ João Mário
- 63' ▲ D. Bamba ▼ L. Tufegdžić
- 66' Stanislav Shopov
- 70' ▲ T. Vion ▼ T. Heintz
- 70' ▲ M. Carreazo ▼ S. Shopov
- 73' ▲ Ewandro ▼ L. Mickels
- 79' ▲ E. Mahmutovic ▼ B. de Nooijer
- 80' ▲ B. Kwarema ▼ D. Nazon
- 85' ▲ R. Rumenov ▼ Luan
- 85' ▲ B. Vasev ▼ R. Antwi
- 89' Bozhidar Vasev
- FT1-0
Đội hình
- 1Busatto
- 21A. Youga
- 2J. Mattheij
- 6H. Petrov
- 5B. de Nooijer ▼ 79'
- 7J. Lindseth
- 8S. Shopov ▼ 70'
- 14T. Heintz ▼ 70'
- 10Garcez
- 11L. Tufegdžić ▼ 63'
- 9D. Nazon ▼ 80'
Dự bị 9
- 30D. Bamba ▲ 63'
- 15T. Vion ▲ 70'
- 26M. Carreazo ▲ 70'
- 22E. Mahmutovic ▲ 79'
- 17B. Kwarema ▲ 80'
- 4M. Koch
- 13G. Minkov
- 23Z. Shaghoyan
- 25D. Evtimov
- 31Cristiano
- 3B. Karamoko
- 25P. Dimov
- 66A. Tsvetkov
- 6Luan ▼ 85'
- 22Rober Sierra
- 82I. Yordanov
- 11V. Mitev
- 47R. Antwi ▼ 85'
- 23João Mário ▼ 61'
- 7L. Mickels ▼ 73'
Dự bị 8
- 27D. Balanyuk ▲ 61'
- 12Ewandro ▲ 73'
- 10R. Rumenov ▲ 85'
- 30B. Vasev ▲ 85'
- 8I. Klimentov
- 17A. Belousov
- 20N. Holder
- 21I. Dichevski
Thống kê
02⚑3
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích3
5Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị5
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
52Trận đấu42
97Ghi được38
37Thủng lưới76
1.87Bàn thắng mỗi trận0.9
29Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai23