PFC CSKA Sofia
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Spartak Varna

PFC CSKA Sofia vs Spartak Varna

Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia 5-0 Spartak Varna tại First League, 13 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia thắng 5, hòa 2, Spartak Varna thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Conference League Play-off Group · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Georgi Benkovski, Pazardzhik
Phong độ
WLLWD PFC CSKA Sofia
LLLDD Spartak Varna
  1. 28' S. Shopov 1-0
  2. 41' Ioannis Pittas
  3. 43' Ilian Iliev
  4. 43' Viktor Mitev
  5. HT1-0
  6. 53' I. Pittas 2-0
  7. 55' S. Sanyang 3-0
  8. 59' Yoan Baurenski
  9. 59' A. Georgiev D. Mitkov
  10. 59' D. Ivanov Berna
  11. 61' I. Iliev 4-0
  12. 62' M. Carreazo M. Phaëton
  13. 63' O. Skarsem J. Lindseth
  14. 63' Z. Bytyqi I. Iliev
  15. 63' P. Panayotov S. Shopov
  16. 65' Antonio Vutov
  17. 67' Fedor Lapoukhov
  18. 68' Felix Strauss
  19. 68' P. Konaté A. Vutov
  20. 70' Y. Bornosuzov I. Pittas
  21. 76' A. Yanchev Xande
  22. 83' Z. Bytyqi 5-0
  23. FT5-0

Đội hình

PFC CSKA Sofia Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Tomash
  1. 21F. Lapoukhov
  2. 19I. Turitsov
  3. 5L. Dellova
  4. 6L. Cooper
  5. 3S. Sanyang
  6. 73I. Iliev▼ 63'
  7. 10J. Lindseth▼ 63'
  8. 99J. Eto'o
  9. 11M. Phaëton▼ 62'
  10. 8S. Shopov▼ 63'
  11. 28I. Pittas▼ 70'

Dự bị 9

  1. 26M. Carreazo▲ 62'
  2. 7O. Skarsem▲ 63'
  3. 9Z. Bytyqi▲ 63'
  4. 30P. Panayotov▲ 63'
  5. 91Y. Bornosuzov▲ 70'
  6. 15T. Vion
  7. 18M. Pinto
  8. 25I. Dyulgerov
  9. 29I. Tasev
Spartak Varna Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Kirov
  1. 76M. Velichkov
  2. 17Xande▼ 76'
  3. 3M. Jurić-Petrašilo
  4. 4F. Strauß
  5. 6A. Tsvetkov
  6. 11V. Mitev
  7. 39A. Vutov▼ 68'
  8. 5Y. Baurenski
  9. 8F. Lesniak
  10. 7Berna▼ 59'
  11. 9D. Mitkov▼ 59'

Dự bị 6

  1. 13A. Georgiev▲ 59'
  2. 18D. Ivanov▲ 59'
  3. 21P. Konaté▲ 68'
  4. 22A. Yanchev▲ 76'
  5. 2A. Aleksandrov
  6. 23M. Kovaliov

Thống kê

036
540
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm7
8Trúng đích2
11Chệch đích2
2Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị0
5Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
629Chuyền bóng268
91%Chính xác chuyền77%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 62 - 14 +48 76
2
PFC Levski Sofia
36 64 - 29 +35 72
4
FC Arda Kardzhali
36 54 - 41 +13 58
4
PFC Cherno More Varna
30 41 - 25 +16 53
5
Botev Plovdiv
30 32 - 31 +1 49
6
Spartak Varna
30 39 - 38 +1 48
7
PFC CSKA Sofia
30 40 - 27 +13 47
8
PFC Beroe Stara Zagora
30 34 - 29 +5 42
9
Slavia Sofia
30 43 - 42 +1 42
10
FC CSKA 1948 Sofia
30 38 - 44 -6 34
11
Septemvri Sofia
30 32 - 47 -15 33
12
Lokomotiv Sofia
30 29 - 49 -20 30
13
Levski Krumovgrad
30 16 - 31 -15 30
14
Lokomotiv Plovdiv
30 27 - 40 -13 28
15
Botev Vratsa
30 24 - 57 -33 21
16
Hebar 1918
30 23 - 52 -29 17
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

55Trận đấu41
92Ghi được54
43Thủng lưới58
1.67Bàn thắng mỗi trận1.32
24Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu