Londrina vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Londrina 1-2 Operario-PR tại Serie B, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 4, hòa 3, Operario-PR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Trọng tài
- Bruno Arleu de Araujo, Brazil
- Phong độ
- DLDLW Londrina
- LDDWW Operario-PR
- 5' 0-1 Hildeberto Pereira
- 22' Maguinho
- 22' Gilberto
- 22' Hildeberto Pereira
- 29' Vinícius Diniz Dall Antonia
- 40' Kevyn Lucas Ramos da Costa
- HT0-1
- 46' ▲ Thalis ▼ Caio César Rodrigues Souza
- 46' ▲ Hebert ▼ William Pottker
- 46' ▲ Chumbinho ▼ bezerro vitor joao
- 59' Joao Coni
- 61' ▲ Heron ▼ Kevyn Lucas Ramos da Costa
- 64' Joseph
- 69' Ángel Torres
- 69' Thalis
- 77' ▲ resende fellipe ▼ Joao Coni
- 77' ▲ Aylon ▼ Hildeberto Pereira
- 77' ▲ Caio Dantas ▼ Pablo Felipe
- 77' ▲ Gabriel Feliciano da Silva ▼ Onitlasi Júnior de Moraes Rodrigues
- 78' Gilberto11m 1-1
- 84' dantas guilherme
- 84' ▲ Emaxwell Souza de Lima ▼ Ángel Torres
- 85' Gabriel Boschilia
- 87' ▲ Paraiba ▼ Vinícius Diniz Dall Antonia
- 87' Aylon
- 90'+1 1-2 Gabriel Boschilia
- FT1-2
Đội hình
- 30Mauricio Kozlinski 6.7
- 75Kaue Leonardo 6.5
- 44Caio Rodrigues 6.3
- 15Gabriel Lacerda 6.6
- 33Kevyn 6.0
- 4Wallace 6.8
- 17Joao Coni ▼ 77' 7.1
- 32Joao Tavares 6.3
- 77Guilherme Dantas 6.4
- 23Willian Pottker ▼ 46' 5.9
- 9Gilberto ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 1Luan Ribeiro
- 12Zanella
- 22Artur
- 2Nino Paraiba
- 34Heron ▲ 61' 6.2
- 27Murilo Sousa
- 5Tarik
- 96Thalis ▲ 46' 6.9
- 55Chumbinho ▲ 46' 6.5
- 11Pablo Dyego
- 99Herbert 6.9
- 21Fellipinho
- 33Vagner 7.2
- 26Maguinho 6.1
- 22J. Cuenu 6.3
- 43Joseph 6.3
- 6Moraes 6.9
- 20Vinicius Diniz 6.2
- 39Matheus Trindade 6.5
- 7A. Torres ▼ 84' 6.2
- 10Boschilia ⚽ 8.2
- 14H. Pereira ⚽ ▼ 77' 7.5
- 92Pablo 6.0
Dự bị 11
- 1Elias Curzel
- 27Gabriel Feliciano 6.4
- 4Klaus
- 16Miranda
- 8J. Zuluaga
- 5Indio
- 88Neto Paraiba 5.8
- 11Aylon ▲ 77' 5.9
- 77Maxwell 6.5
- 99Caio Dantas ▲ 77' 6.6
- 9Vinicius Mingotti
Thống kê
05⚑7
⚑370
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm17
5Trúng đích4
10Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn6
7Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi24
5Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
427Chuyền bóng317
363Chuyền chính xác243
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 48 - 25 | +23 | 50 | |
| 2 | 28 | 30 - 17 | +13 | 50 | |
| 3 | 28 | 40 - 31 | +9 | 48 | |
| 4 | 28 | 31 - 23 | +8 | 48 | |
| 5 | 28 | 28 - 25 | +3 | 47 | |
| 6 | 28 | 36 - 26 | +10 | 46 | |
| 7 | 27 | 36 - 33 | +3 | 43 | |
| 8 | 27 | 40 - 39 | +1 | 42 | |
| 9 | 27 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 10 | 28 | 33 - 30 | +3 | 40 | |
| 11 | 28 | 27 - 22 | +5 | 40 | |
| 12 | 28 | 28 - 34 | -6 | 39 | |
| 13 | 28 | 39 - 31 | +8 | 38 | |
| 14 | 27 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 15 | 28 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 16 | 28 | 31 - 35 | -4 | 31 | |
| 17 | 28 | 29 - 36 | -7 | 30 | |
| 18 | 27 | 32 - 39 | -7 | 25 | |
| 19 | 28 | 21 - 48 | -27 | 17 | |
| 20 | 27 | 16 - 56 | -40 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu12
8Ghi được17
15Thủng lưới16
0.73Bàn thắng mỗi trận1.42
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai9