FC Minsk vs FC Vitebsk
Tỷ số chung cuộc: FC Minsk 0-1 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Minsk thắng 3, hòa 2, FC Vitebsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 19
- Phong độ
- LLLWW FC Minsk
- LWWLD FC Vitebsk
- 20' 0-1 A. Anufriev · M. Zgomba
- 29' Felix Abena
- HT0-1
- 46' ▲ A. Makas ▼ I. Dubinets
- 58' ▲ A. Gurenko ▼ E. Krasnov
- 58' ▲ R. Minaev ▼ M. Zgomba
- 58' ▲ D. Pesnyak ▼ A. Anufriev
- 62' ▲ K. Malitskiy ▼ K. Kuchinskiy
- 62' ▲ F. Campo ▼ A. Migdalenok
- 66' ▲ E. Zubovich ▼ F. Abena
- 73' Francisco Campo Mina
- 76' ▲ H. Gomis ▼ G. Zherdev
- 90'+2 ▲ S. Tikhonovskiy ▼ R. Lisovskiy
- FT0-1
Đội hình
- 30A. Gutor
- 19K. Kuchinskiy ▼ 62'
- 3A. Sokol
- 4R. Khadarkevich
- 15V. Yatskevich
- 6F. Abena ▼ 66'
- 13I. Aleksievich
- 10G. Zherdev ▼ 76'
- 29I. Dubinets ▼ 46'
- 8A. Migdalenok ▼ 62'
- 80A. Ksenofontov
Dự bị 10
- 16M. Gerashchenko
- 7H. Gomis ▲ 76'
- 9M. Dieye
- 17E. Zubovich ▲ 66'
- 20P. Sheremet
- 22A. Makas ▲ 46'
- 24S. Matusevich
- 33K. Malitskiy ▲ 62'
- 66F. Campo ▲ 62'
- 79I. Sviridenko
- 50N. Goylo
- 17E. Novykh
- 15M. Kuntsevich
- 30M. Bashilov
- 22S. Egorov
- 24I. Kravchenko
- 8A. Anufriev ▼ 58'
- 7R. Lisovskiy ▼ 90'
- 20E. Krasnov ▼ 58'
- 10Y. Protasov
- 86M. Zgomba ▼ 58'
Dự bị 10
- 1I. Novichkov
- 11A. Gurenko ▲ 58'
- 18V. Anikeev
- 21A. Burnos
- 23V. Pulkach
- 26S. Tikhonovskiy ▲ 90'
- 66A. Radin
- 67G. Minkevich
- 77R. Minaev ▲ 58'
- 88D. Pesnyak ▲ 58'
Thống kê
02⚑11
⚑400
52%Kiểm soát bóng48%
5Trúng đích9
4Chệch đích7
1Bị chặn4
11Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 36 - 16 | +20 | 45 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 41 | |
| 3 | 20 | 35 - 16 | +19 | 40 | |
| 4 | 22 | 34 - 21 | +13 | 37 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 36 | |
| 6 | 21 | 24 - 19 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 30 - 26 | +4 | 34 | |
| 8 | 22 | 22 - 21 | +1 | 33 | |
| 9 | 21 | 28 - 23 | +5 | 27 | |
| 10 | 21 | 23 - 25 | -2 | 25 | |
| 11 | 22 | 24 - 36 | -12 | 25 | |
| 12 | 22 | 23 - 36 | -13 | 23 | |
| 13 | 21 | 16 - 25 | -9 | 18 | |
| 14 | 21 | 20 - 36 | -16 | 18 | |
| 15 | 22 | 18 - 32 | -14 | 16 | |
| 16 | 22 | 19 - 54 | -35 | 11 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
10Trận đấu10
17Ghi được14
11Thủng lưới8
1.7Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai9