FC Vitebsk vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Vitebsk 2-1 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Vitebsk thắng 5, hòa 2, FC Minsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadyen Central'ny Vitsyebski, Vitebsk
- Phong độ
- WLWWL FC Vitebsk
- WLLLW FC Minsk
- 30' Eduard Zhevnerov
- 33' Mikhail Bashilov
- 45' E. Krasnov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Teverov ▼ M. Krasnov
- 62' ▲ R. Lisovskiy ▼ E. Krasnov
- 67' ▲ F. Lebedev ▼ R. Pechura
- 67' ▲ M. Djimet ▼ T. Simanenka
- 72' Yan Skibsky
- 74' ▲ A. Migdalenok ▼ E. Zemko
- 75' 1-1 M. Djimet
- 77' K. Vardanyan 2-1
- 80' ▲ Z. Chervyakov ▼ K. Vardanyan
- 83' ▲ E. Novykh ▼ E. Guletskiy
- 88' ▲ M. Bondarenko ▼ E. Malashevich
- 88' ▲ G. Krivtsov ▼ V. Vasiljev
- FT2-1
Đội hình
- 12D. Kharitonov
- 4A. Skitov
- 23N. Naumov
- 22S. Egorov
- 24E. Magloire
- 30M. Bashilov
- 18Y. Skibskiy
- 20E. Krasnov ▼ 62'
- 2E. Guletskiy ▼ 83'
- 10K. Vardanyan ▼ 80'
- 37M. Krasnov ▼ 46'
Dự bị 10
- 9R. Teverov ▲ 46'
- 7R. Lisovskiy ▲ 62'
- 14Z. Chervyakov ▲ 80'
- 27E. Novykh ▲ 83'
- 1D. Gushchenko
- 3W. Jumaýew
- 8Y. Mosesov
- 19N. Vekhtev
- 25V. Tkachenko
- 43J. O'tamurodov
- 30A. Gutor
- 6E. Zemko ▼ 74'
- 4V. Grekovich
- 5E. Zhevnerov
- 18A. Mikhalenko
- 17R. Pechura ▼ 67'
- 99R. Lisakovich
- 14V. Vasiljev ▼ 88'
- 7K. Zabelin
- 77E. Malashevich ▼ 88'
- 35T. Simanenka ▼ 67'
Dự bị 9
- 11F. Lebedev ▲ 67'
- 71M. Djimet ▲ 67'
- 8A. Migdalenok ▲ 74'
- 13M. Bondarenko ▲ 88'
- 44G. Krivtsov ▲ 88'
- 2V. Dikhtievskiy
- 9E. Lapun
- 23A. Nazarenko
- 37M. Sukharenko
Thống kê
02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
45Ghi được45
35Thủng lưới66
1.13Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai20