FC Vitebsk
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Minsk

FC Vitebsk vs FC Minsk

Tỷ số chung cuộc: FC Vitebsk 1-2 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Vitebsk thắng 5, hòa 2, FC Minsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 17
Phong độ
WLWWL FC Vitebsk
WLLLW FC Minsk
  1. 27' 0-1 A. Makas
  2. 33' D. Radikovskiy · E. Krasnov 1-1
  3. 42' 1-2 A. Turich · T. Simanenka
  4. HT1-2
  5. 61' S. Egorov E. Novykh
  6. 63' A. Migdalenok P. Nazarenko
  7. 63' A. Tumanov E. Zhevnerov
  8. 63' N. Natama A. Makas
  9. 68' Sergey Tikhonovskiy
  10. 72' Dmitriy Radikovskiy
  11. 73' R. Lisovskiy S. Tikhonovskiy
  12. 73' R. Teverov V. Zhumaev
  13. 73' C. M. Ikechukwu T. Simanenka
  14. 79' Kirill Yankovski
  15. 86' M. Kuntsevich Y. Skibskiy
  16. 90'+4 Kirill Yankovski
  17. 90'+4 Kirill Yankovski
  18. 90'+2 K. Zabelin I. Dubinets
  19. FT1-2

Đội hình

FC Vitebsk
  1. 12D. Kharitonov
  2. 27E. Novykh ▼ 61'
  3. 28K. Yankovskiy
  4. 23N. Naumov
  5. 18Y. Skibskiy ▼ 86'
  6. 20E. Krasnov
  7. 3V. Zhumaev ▼ 73'
  8. 26S. Tikhonovskiy ▼ 73'
  9. 39D. Girs
  10. 4V. Gorbachik
  11. 37D. Radikovskiy

Dự bị 10

  1. 60I. Novichkov
  2. 7R. Lisovskiy ▲ 73'
  3. 9R. Teverov ▲ 73'
  4. 14Z. Chervyakov
  5. 15M. Kuntsevich ▲ 86'
  6. 19N. Vekhtev
  7. 22S. Egorov ▲ 61'
  8. 32I. Kravchenko
  9. 77M. Osipov
  10. 88D. Pesnyak
FC Minsk Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Artem Chelyadinskiy
  1. 1V. Ignatiev
  2. 2V. Dikhtievskiy
  3. 5E. Zhevnerov ▼ 63'
  4. 15V. Yatskevich
  5. 79I. Sviridenko
  6. 91P. Nazarenko ▼ 63'
  7. 29I. Dubinets ▼ 90'
  8. 23A. Turich
  9. 17V. Varaksa
  10. 22A. Makas ▼ 63'
  11. 11T. Simanenka ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 30A. Gutor
  2. 6J. Park
  3. 7K. Zabelin ▲ 90'
  4. 8A. Migdalenok ▲ 63'
  5. 10C. M. Ikechukwu ▲ 73'
  6. 14E. Ernisov
  7. 33K. Malitskiy
  8. 55A. Tumanov ▲ 63'
  9. 81N. Natama ▲ 63'

Thống kê

14
00
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
44Ghi được55
47Thủng lưới60
1.26Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu