FC Minsk vs FC Vitebsk
Tỷ số chung cuộc: FC Minsk 2-1 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Minsk thắng 3, hòa 2, FC Vitebsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 2
- Phong độ
- WLLLW FC Minsk
- WLWWL FC Vitebsk
- 18' Francisco Campo Mina
- 30' Gulzhigit Borubaev
- 31' 0-1 S. Egorov · K. Leonovich
- 34' Timofey Simanenka
- 41' Aleksandr Gutor
- HT0-1
- 46' ▲ D. Girs ▼ E. Krasnov
- 58' G. Borubaev · I. Sviridenko 1-1
- 75' ▲ R. Lisovskiy ▼ A. Ksenofontov
- 75' ▲ C. Kouadio ▼ R. Teverov
- 75' ▲ E. Novykh ▼ K. Leonovich
- 78' ▲ A. Makas ▼ N. Natama
- 78' ▲ N. Romanov ▼ G. Borubaev
- 78' ▲ Z. Drachev ▼ T. Simanenka
- 83' ▲ Z. Chervyakov ▼ Y. Skibskiy
- 83' A. Makas 2-1
- 86' Vladislav Varaksa
- 86' ▲ A. Tumanov ▼ V. Varaksa
- 90'+2 ▲ P. Struk ▼ V. Dikhtievskiy
- FT2-1
Đội hình
- 30A. Gutor
- 2V. Dikhtievskiy ▼ 90'
- 3R. Khadarkevich
- 66F. Campo
- 79I. Sviridenko
- 10D. Lisakovich
- 81N. Natama ▼ 78'
- 11T. Simanenka ▼ 78'
- 49A. Denisyuk
- 17V. Varaksa ▼ 86'
- 99G. Borubaev ▼ 78'
Dự bị 10
- 1V. Ignatiev
- 4V. Grekovich
- 5E. Zhevnerov
- 19P. Struk ▲ 90'
- 22A. Makas ▲ 78'
- 29I. Dubinets
- 33K. Malitskiy
- 44N. Romanov ▲ 78'
- 47Z. Drachev ▲ 78'
- 55A. Tumanov ▲ 86'
- 12D. Kharitonov
- 20E. Krasnov ▼ 46'
- 22S. Egorov
- 23N. Naumov
- 33Y. Makushinsky
- 30M. Bashilov
- 10K. Leonovich ▼ 75'
- 80A. Ksenofontov ▼ 75'
- 18Y. Skibskiy ▼ 83'
- 37D. Radikovskiy
- 9R. Teverov ▼ 75'
Dự bị 8
- 60I. Novichkov
- 3V. Zhumaev
- 7R. Lisovskiy ▲ 75'
- 11C. Kouadio ▲ 75'
- 14Z. Chervyakov ▲ 83'
- 26S. Tikhonovskiy
- 27E. Novykh ▲ 75'
- 39D. Girs ▲ 46'
Thống kê
05
00
5Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
55Ghi được44
60Thủng lưới47
1.41Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai25