Belshina vs Neman
Tỷ số chung cuộc: Belshina 0-2 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Belshina thắng 1, hòa 5, Neman thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadyen Spartak, Bobruisk
- Phong độ
- WLDDD Belshina
- WWWDW Neman
- 35' Anton Suchkov
- 41' Yuri Pantya
- HT0-0
- 59' ▲ I. Sen ▼ Y. Djaha
- 62' 0-1 M. Yablonskiy
- 64' ▲ E. Zubovich ▼ A. Suchkov
- 68' Mikhail Kozlov
- 70' ▲ S. Lomako ▼ K. Leonovich
- 74' ▲ M. Kravtsov ▼ M. Yablonskiy
- 81' 0-2 E. Zubovich
- 84' ▲ R. Gribovskiy ▼ P. Savitskiy
- 87' Roman Papariga
- 89' ▲ S. Guzarevich ▼ R. Paparyga
- FT0-2
Đội hình
- 13A. Kharitonovich
- 4V. Solanovich
- 2A. Matlakh
- 95N. Gribov
- 3N. Supranovich
- 19N. Sokolovskiy
- 5I. Kukharchik
- 23M. Kolyadko
- 71Y. Djaha ▼ 59'
- 18A. Gurenko
- 10K. Leonovich ▼ 70'
Dự bị 8
- 7I. Sen ▲ 59'
- 11S. Lomako ▲ 70'
- 20I. Yurin
- 22D. Denisenko
- 24A. Denisenko
- 9I. Guzov
- 30H. Fofana
- 69D. Bukshtan
- 16K. Rudenok
- 46A. Legchilin
- 5E. Parkhomenko
- 4A. Vasiljev
- 8Y. Pantea
- 78M. Yablonskiy ▼ 74'
- 88P. Savitskiy ▼ 84'
- 47M. Kozlov
- 32Y. Pavlyukovets
- 71A. Suchkov ▼ 64'
- 7R. Paparyga ▼ 89'
Dự bị 8
- 17E. Zubovich ▲ 64'
- 18M. Kravtsov ▲ 74'
- 10R. Gribovskiy ▲ 84'
- 21S. Guzarevich ▲ 89'
- 1A. Malievskiy
- 12M. Belov
- 14A. Anyukevich
- 44A. Mazurich
Thống kê
00⚑1
⚑540
1Phạt góc5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu54
29Ghi được112
81Thủng lưới44
0.73Bàn thắng mỗi trận2.07
7Giữ sạch lưới29
18Trên 2.5 bàn28
14Hiệp hai51