Neman vs Belshina
Tỷ số chung cuộc: Neman 2-2 Belshina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neman thắng 4, hòa 5, Belshina thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Trọng tài
- P. Koronets
- Phong độ
- WWWDW Neman
- WLDDD Belshina
- 10' Aleksey Legchilin
- 14' Islam Chesnokov
- 19' Kirill Rodionov
- 19' P. Savitskiy 1-0
- 22' Musa Isah
- 41' Roman Pasevich
- HT1-0
- 49' P. Savitskiy11m 2-0
- 51' Alimardon Shukurov
- 52' ▲ V. Solanovich ▼ I. Kukharchik
- 59' ▲ D. Gomza ▼ R. Isaev
- 62' 2-1 D. Gomza
- 64' ▲ M. Yablonskiy ▼ R. Pasevich
- 66' ▲ D. Velisevich ▼ I. Chesnokov
- 68' ▲ C. Kouadio ▼ E. Zubovich
- 71' Vladislav Solanovich
- 73' ▲ D. Vashkevich ▼ K. Rodionov
- 74' 2-2 M. Isah
- 79' Ivan Sadovnichy
- 86' ▲ M. Kolyadko ▼ M. Isah
- 90'+2 Artem Gurenko
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Malievskiy
- 20I. Sadovnichiy
- 14S. Jimoh
- 24A. Yakimov
- 46A. Legchilin
- 8N. Adamović
- 88P. Savitskiy
- 32Y. Pavlyukovets
- 22A. Shukurov
- 77R. Pasevich ▼ 64'
- 17E. Zubovich ▼ 68'
Dự bị 10
- 78M. Yablonskiy ▲ 64'
- 13C. Kouadio ▲ 68'
- 4A. Vasiljev
- 7G. Kadimyan
- 9K. Leonovich
- 11V. Zhukovskiy
- 16V. Vasilyuchek
- 30A. Anyukevich
- 55E. Sakuta
- 99V. Varaksa
- 24A. Denisenko
- 21A. Slabashevich
- 3D. Zinovich
- 30E. Troyakov
- 18A. Gurenko
- 5I. Kukharchik ▼ 52'
- 11I. Vasiljev
- 9R. Isaev ▼ 59'
- 34K. Rodionov ▼ 73'
- 6M. Isah ▼ 86'
- 10I. Chesnokov ▼ 66'
Dự bị 7
- 4V. Solanovich ▲ 52'
- 27D. Gomza ▲ 59'
- 8D. Velisevich ▲ 66'
- 17D. Vashkevich ▲ 73'
- 23M. Kolyadko ▲ 86'
- 13M. Vysotskiy
- 19N. Sokolovskiy
Thống kê
04⚑3
⚑650
3Phạt góc6
4Thẻ vàng5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
53Ghi được52
42Thủng lưới71
1.36Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai24