Belshina vs Neman
Tỷ số chung cuộc: Belshina 1-0 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Belshina thắng 1, hòa 5, Neman thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadyen Spartak, Bobruisk
- Trọng tài
- S. Chistov
- Phong độ
- WLDDD Belshina
- WWWDW Neman
- 23' Alimardon Shukurov
- 24' M. Kolyadko 1-0
- HT1-0
- 46' Maksim Yablonski
- 46' ▲ R. Pasevich ▼ S. Karpovich
- 57' ▲ E. Sakuta ▼ Y. Pavlyukovets
- 63' Musa Isah
- 67' ▲ A. Suchkov ▼ V. Zhukovskiy
- 72' ▲ N. Sokolovskiy ▼ D. Vashkevich
- 75' ▲ A. Anyukevich ▼ V. Varaksa
- 80' ▲ D. Velisevich ▼ D. Gomza
- 86' ▲ A. Aleksandrovich ▼ I. Chesnokov
- FT1-0
Đội hình
- 13A. Denisenko
- 23M. Kolyadko
- 21A. Slabashevich
- 30E. Troyakov
- 4V. Solanovich
- 5I. Kukharchik
- 27D. Gomza ▼ 80'
- 34K. Rodionov
- 17D. Vashkevich ▼ 72'
- 6M. Isah
- 10I. Chesnokov ▼ 86'
Dự bị 8
- 19N. Sokolovskiy ▲ 72'
- 8D. Velisevich ▲ 80'
- 18A. Aleksandrovich ▲ 86'
- 9I. Guzov
- 24A. Kharitonovich
- 22D. Denisenko
- 35N. Patsenko
- 2S. Abdulmajid
- 12V. Vasilyuchek
- 20I. Sadovnichiy
- 33S. Karpovich ▼ 46'
- 14S. Jimoh
- 11V. Zhukovskiy ▼ 67'
- 46A. Legchilin
- 8N. Adamović
- 78M. Yablonskiy
- 32Y. Pavlyukovets ▼ 57'
- 22A. Shukurov
- 99V. Varaksa ▼ 75'
Dự bị 8
- 77R. Pasevich ▲ 46'
- 55E. Sakuta ▲ 57'
- 71A. Suchkov ▲ 67'
- 30A. Anyukevich ▲ 75'
- 1A. Malievskiy
- 9P. Jobe
- 16K. Rudenok
- 50A. Shalashnikov
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
52Ghi được53
71Thủng lưới42
1.41Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai29