Neman vs Belshina
Tỷ số chung cuộc: Neman 1-1 Belshina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 10 tháng 4, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neman thắng 4, hòa 5, Belshina thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Trọng tài
- D. Dmitriev
- Phong độ
- WWWDW Neman
- WLDDD Belshina
- 14' Andrey Vasiljev
- 28' Danijel Stojković
- 42' G. Kadimyan 1-0
- HT1-0
- 59' 1-1 L. Kovel
- 66' ▲ V. Zhukovskiy ▼ Z. Marušić
- 80' ▲ K. Malyarov ▼ L. Kovel
- 84' ▲ R. Vegerya ▼ A. Yakimov
- 87' ▲ D. Rekish ▼ E. Skoblikov
- 90' Roman Vegerya
- 90' Maksim Grek
- 90' ▲ K. Kuchinskiy ▼ V. Solanovich
- FT1-1
Đội hình
- 91D. Dudar
- 23A. Slabashevich
- 4A. Vasiljev
- 28D. Stojković
- 3G. Kantaria
- 17E. Khvalko
- 24A. Yakimov ▼ 84'
- 7G. Kadimyan
- 18P. Zabelin
- 13G. Rassadkin
- 45Z. Marušić ▼ 66'
Dự bị 9
- 11V. Zhukovskiy ▲ 66'
- 5R. Vegerya ▲ 84'
- 9R. Pasevich
- 14O. Murachev
- 19S. Kurganskiy
- 25E. Leshko
- 29D. Ivanov
- 87V. Yatskevich
- 95P. Tseslyukevich
- 13A. Kharitonovich
- 32V. Yasyukevich
- 69N. Rochev
- 99M. Grek
- 23S. Odeyobo
- 4V. Solanovich ▼ 90'
- 17E. Skoblikov ▼ 87'
- 8S. Glebko
- 25M. Bashilov
- 10P. Bordukov
- 9L. Kovel ▼ 80'
Dự bị 9
- 97K. Malyarov ▲ 80'
- 29D. Rekish ▲ 87'
- 5K. Kuchinskiy ▲ 90'
- 6G. Barkovskiy
- 7A. Bezhonov
- 15D. Nechaev
- 19M. Pysko
- 21A. Novik
- 24S. Turanok
Thống kê
03⚑5
⚑210
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm5
4Trúng đích1
4Chệch đích4
5Phạt góc2
1Việt vị4
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 21 | +36 | 59 | |
| 2 | 30 | 65 - 32 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 4 | 30 | 63 - 40 | +23 | 54 | |
| 5 | 30 | 41 - 29 | +12 | 53 | |
| 6 | 30 | 38 - 25 | +13 | 52 | |
| 7 | 30 | 47 - 46 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 57 - 38 | +19 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 46 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 57 | -12 | 38 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 31 | |
| 14 | 29 | 31 - 55 | -24 | 27 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 29 | 27 - 72 | -45 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
57Ghi được44
39Thủng lưới78
1.43Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai22