Belshina
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Neman

Belshina vs Neman

Tỷ số chung cuộc: Belshina 0-1 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 25 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Belshina thắng 1, hòa 5, Neman thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 19
Sân vận động
Stadyen Spartak, Bobruisk
Trọng tài
A. Kurgkheli
Phong độ
WLDDD Belshina
WWWDW Neman
  1. 29' 0-1 G. Kadimyan
  2. 32' V. Yasyukevich M. Grek
  3. HT0-1
  4. 46' L. Kovel P. Bordukov
  5. 57' M. Yablonskiy G. Kadimyan
  6. 63' S. Glebko D. Rekish
  7. 63' R. Vegerya V. Zhukovskiy
  8. 72' G. Rassadkin V. Koval
  9. FT0-1

Đội hình

Belshina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Migas
  1. 13A. Kharitonovich
  2. 11E. Kirisov
  3. 99M. Grek ▼ 32'
  4. 5K. Kuchinskiy
  5. 23S. Odeyobo
  6. 15D. Nechaev
  7. 29D. Rekish ▼ 63'
  8. 10P. Bordukov ▼ 46'
  9. 18R. Salimov
  10. 7D. Levitskiy
  11. 28Nivaldo

Dự bị 8

  1. 32V. Yasyukevich ▲ 32'
  2. 9L. Kovel ▲ 46'
  3. 8S. Glebko ▲ 63'
  4. 17E. Skoblikov
  5. 24S. Turanok
  6. 25D. Lebedev
  7. 1P. Okhremchuk
  8. 19N. Sokolovskiy
Neman Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Kovalevich
  1. 91D. Dudar
  2. 23A. Slabashevich
  3. 4A. Vasiljev
  4. 28D. Stojković
  5. 11V. Zhukovskiy ▼ 63'
  6. 24A. Yakimov
  7. 46A. Legchilin
  8. 7G. Kadimyan ▼ 57'
  9. 18P. Zabelin
  10. 10V. Koval ▼ 72'
  11. 97J. Poé

Dự bị 10

  1. 78M. Yablonskiy ▲ 57'
  2. 5R. Vegerya ▲ 63'
  3. 13G. Rassadkin ▲ 72'
  4. 1A. Malievskiy
  5. 8E. Shigaybaev
  6. 9R. Pasevich
  7. 14O. Murachev
  8. 19S. Kurganskiy
  9. 29D. Ivanov
  10. 87V. Yatskevich

Thống kê

008
800
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm14
2Trúng đích4
4Chệch đích10
8Phạt góc8
1Việt vị1
15Phạm lỗi26
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shakhter Soligorsk
30 57 - 21 +36 59
2
FC BATE Borisov
30 65 - 32 +33 58
3
Torpedo Zhodino
30 55 - 37 +18 56
4
FC Dynamo Brest
30 63 - 40 +23 54
5
Neman
30 41 - 29 +12 53
6
FC Dinamo Minsk
30 38 - 25 +13 52
7
FC Isloch Minsk R.
30 47 - 46 +1 45
8
Ruh Brest
30 57 - 38 +19 44
9
Slavia Mozyr
30 41 - 49 -8 39
10
FC Energetik-Bgu Minsk
30 43 - 46 -3 38
11
FC Minsk
30 45 - 57 -12 38
12
FC Vitebsk
30 30 - 38 -8 36
13
Gorodeya
30 30 - 48 -18 31
14
FC Slutsk
29 31 - 55 -24 27
15
Belshina
30 34 - 71 -37 21
16
Smolevichi-Sti
29 27 - 72 -45 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
44Ghi được57
78Thủng lưới39
1.19Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu