Bồ Đào Nha vs Tây Ban Nha
Tỷ số chung cuộc: Bồ Đào Nha 3-3 Tây Ban Nha tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 15 tháng 6, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bồ Đào Nha thắng 0, hòa 6, Tây Ban Nha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá thế giới · Group Stage · Vòng 1
- Sân vận động
- Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
- Trọng tài
- G. Rocchi
- Phong độ
- LWWDL Bồ Đào Nha
- DWWWW Tây Ban Nha
- 4' Cristiano Ronaldo11m 1-0
- 17' Sergio Busquets
- 24' 1-1 Diego Costa
- 28' Bruno Fernandes
- 44' Cristiano Ronaldo · Gonçalo Guedes 2-1
- HT2-1
- 55' 2-2 Diego Costa · Sergio Busquets
- 58' 2-3 Nacho
- 68' ▲ João Mário ▼ Bruno Fernandes
- 69' ▲ Ricardo Quaresma ▼ Bernardo Silva
- 70' ▲ Thiago Alcântara ▼ Andrés Iniesta
- 77' ▲ Iago Aspas ▼ Diego Costa
- 80' ▲ André Silva ▼ Gonçalo Guedes
- 86' ▲ Lucas Vázquez ▼ David Silva
- 88' Cristiano Ronaldo 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1Rui Patrício 6.0
- 3Pepe 6.5
- 6José Fonte 5.9
- 21Cédric Soares 6.2
- 5Raphaël Guerreiro 6.2
- 8João Moutinho 6.7
- 14William Carvalho 6.6
- 17Gonçalo Guedes ⇢ ▼ 80' 6.6
- 16Bruno Fernandes ▼ 68' 6.2
- 11Bernardo Silva ▼ 69' 6.7
- 7Cristiano Ronaldo ⚽3 9.6
Dự bị 12
- 10João Mário ▲ 68' 6.3
- 20Ricardo Quaresma ▲ 69' 6.9
- 9André Silva ▲ 80' 6.5
- 2Bruno Alves
- 4Manuel Fernandes
- 12Anthony Lopes
- 13Rúben Dias
- 15Ricardo Pereira
- 18Gelson Martins
- 19Mário Rui
- 22Beto
- 23Adrien Silva ▲ 80' 6.5
- 1David de Gea 5.2
- 15Sergio Ramos 7.0
- 3Piqué 6.3
- 18Jordi Alba 6.3
- 4Nacho ⚽ 7.0
- 6Andrés Iniesta ▼ 70' 6.7
- 21David Silva ▼ 86' 7.5
- 5Sergio Busquets ⇢ 7.2
- 22Isco 7.3
- 8Koke 6.3
- 19Diego Costa ⚽2 ▼ 77' 8.5
Dự bị 12
- 10Thiago Alcântara ▲ 70' 6.6
- 17Iago Aspas ▲ 77' 6.3
- 11Lucas Vázquez ▲ 86' 6.5
- 2Carvajal
- 7Saúl
- 9Rodrigo
- 12Odriozola
- 13Kepa
- 14Azpilicueta
- 16Nacho Monreal
- 20Asensio
- 23Pepe Reina
Thống kê
01⚑4
⚑510
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm13
3Trúng đích6
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị3
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
372Chuyền bóng759
307Chuyền chính xác700
83%Chính xác chuyền92%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 9 - 2 | +7 | 9 | |
| 1 | 3 | 5 - 1 | +4 | 7 | |
| 1 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 1 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 1 | 3 | 6 - 5 | +1 | 5 | |
| 1 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 1 | 3 | 5 - 0 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 2 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 2 | 3 | 5 - 4 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 - 1 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 3 - 4 | -1 | 6 | |
| 2 | 3 | 8 - 4 | +4 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 4 | 0 | 4 | |
| 2 | 3 | 5 - 4 | +1 | 5 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 3 | 3 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 5 - 8 | -3 | 3 | |
| 4 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 4 | 3 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 4 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 11 | -9 | 0 | |
| 4 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 |
So sánh
27Trận đấu24
58Ghi được69
22Thủng lưới20
2.15Bàn thắng mỗi trận2.88
13Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai39