Tây Ban Nha
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bồ Đào Nha

Tây Ban Nha vs Bồ Đào Nha

Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha 1-1 Bồ Đào Nha tại UEFA Nations League, 2 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tây Ban Nha thắng 3, hòa 6, Bồ Đào Nha thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Benito Villamarín, Sevilla
Trọng tài
Michael Oliver, England
Phong độ
DWWWW Tây Ban Nha
LWWDL Bồ Đào Nha
  1. 25' Álvaro Morata · Pablo Sarabia 1-0
  2. 36' Pablo Sarabia
  3. 38' João Moutinho
  4. 39' Bernardo Silva
  5. HT1-0
  6. 46' Rúben Neves João Moutinho
  7. 62' Cristiano Ronaldo Otávio
  8. 62' Gonçalo Guedes André Silva
  9. 63' Dani Olmo Ferran Torres
  10. 63' Koke Carlos Soler
  11. 70' Raúl de Tomás Álvaro Morata
  12. 72' Diego Llorente
  13. 72' Ricardo Horta Rafael Leão
  14. 81' Marcos Llorente Gavi
  15. 81' Matheus Nunes Bruno Fernandes
  16. 82' 1-1 Ricardo Horta · João Cancelo
  17. 83' Matheus Nunes
  18. 89' Raphaël Guerreiro
  19. 90'+2 Sergio Busquets
  20. 90'+3 Pepe
  21. FT1-1

Đội hình

Tây Ban Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 23Unai Simón 6.7
  2. 2César Azpilicueta 7.2
  3. 15Diego Llorente 6.7
  4. 4Pau Torres 6.9
  5. 18Jordi Alba 6.3
  6. 19Carlos Soler ▼ 63' 6.9
  7. 5Sergio Busquets 7.2
  8. 9Gavi ▼ 81' 7.0
  9. 11Ferran Torres ▼ 63' 6.3
  10. 7Álvaro Morata ▼ 70' 7.7
  11. 22Pablo Sarabia 7.3

Dự bị 12

  1. 21Dani Olmo ▲ 63' 6.7
  2. 8Koke ▲ 63' 6.6
  3. 14Raúl de Tomás ▲ 70' 6.9
  4. 6Marcos Llorente ▲ 81' 6.7
  5. 16Rodri
  6. 20Dani Carvajal
  7. 13David Raya
  8. 1Robert Sánchez
  9. 3Íñigo Martínez
  10. 10Marco Asensio
  11. 12Ansu Fati
  12. 17Marcos Alonso
Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fernando Santos
  1. 22Diogo Costa 6.6
  2. 20João Cancelo 7.3
  3. 3Pepe 6.6
  4. 13Danilo Pereira 6.6
  5. 5Raphaël Guerreiro 7.0
  6. 11Bruno Fernandes ▼ 81' 6.2
  7. 8João Moutinho ▼ 46' 6.3
  8. 10Bernardo Silva 6.5
  9. 16Otávio ▼ 62' 7.3
  10. 9André Silva ▼ 62' 7.2
  11. 15Rafael Leão ▼ 72' 6.2

Dự bị 12

  1. 18Rúben Neves ▲ 46' 6.5
  2. 7Cristiano Ronaldo ▲ 62' 6.7
  3. 17Gonçalo Guedes ▲ 62' 6.9
  4. 21Ricardo Horta ▲ 72' 7.2
  5. 23Matheus Nunes ▲ 81' 6.3
  6. 6João Palhinha
  7. 19Nuno Mendes
  8. 2Diogo Dalot
  9. 4David Carmo
  10. 12Rui Silva
  11. 1Rui Patrício
  12. 14William Carvalho

Thống kê

035
550
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm7
2Trúng đích2
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị4
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
1Cứu thua1
618Chuyền bóng392
540Chuyền chính xác315
87%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bosnia & Herzegovina
6 8 - 8 0 11
1
Croatia
6 8 - 6 +2 13
1
Estonia
4 10 - 2 +8 12
1
Georgia
6 16 - 3 +13 16
1
Hà Lan
6 14 - 6 +8 16
1
Hy Lạp
6 10 - 2 +8 15
1
Israel
4 8 - 6 +2 8
1
Italy
6 8 - 7 +1 11
1
Kazakhstan
6 8 - 6 +2 13
1
Latvia
6 12 - 5 +7 13
1
Scotland
6 11 - 5 +6 13
1
Serbia
6 13 - 5 +8 13
1
Tây Ban Nha
6 8 - 5 +3 11
1
Türkiye
6 18 - 5 +13 13
2
Azerbaijan
6 7 - 4 +3 10
2
Bỉ
6 11 - 8 +3 10
2
Bồ Đào Nha
6 11 - 3 +8 10
2
Bulgaria
6 10 - 8 +2 9
2
Đan Mạch
6 9 - 5 +4 12
2
Hungary
6 8 - 5 +3 10
2
Iceland
4 6 - 6 0 4
2
Kosovo
6 11 - 8 +3 9
2
Luxembourg
6 9 - 7 +2 11
2
Malta
4 5 - 4 +1 6
2
Moldova
6 10 - 6 +4 13
2
Na Uy
6 7 - 7 0 10
2
Phần Lan
6 8 - 6 +2 8
2
Ukraina
6 10 - 4 +6 11
3
Albania
4 4 - 6 -2 2
3
andorra
6 6 - 7 -1 8
3
Ba Lan
6 6 - 12 -6 7
3
Đức
6 11 - 9 +2 7
3
Faroe Islands
6 7 - 10 -3 8
3
FYR Macedonia
6 7 - 7 0 7
3
Montenegro
6 6 - 6 0 7
3
Northern Ireland
6 7 - 10 -3 5
3
Pháp
6 5 - 7 -2 5
3
Rep. Of Ireland
6 8 - 7 +1 7
3
San Marino
4 0 - 9 -9 0
3
Slovakia
6 5 - 6 -1 7
3
Slovenia
6 6 - 10 -4 6
3
Thụy Sĩ
6 6 - 9 -3 9
4
Anh
6 4 - 10 -6 3
4
Áo
6 6 - 10 -4 4
4
Armenia
6 4 - 17 -13 3
4
Belarus
6 3 - 7 -4 3
4
Czechia
6 5 - 13 -8 4
4
Gibraltar
6 3 - 18 -15 1
4
Liechtenstein
6 1 - 11 -10 0
4
Litva
6 2 - 14 -12 1
4
Nga
0 0 - 0 0 0
4
Romania
6 6 - 8 -2 7
4
Síp
6 4 - 12 -8 5
4
Thụy Điển
6 7 - 11 -4 4
4
Xứ Wales
6 6 - 11 -5 1
UEFA Nations League (League A: ) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League B: ) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C: )

So sánh

15Trận đấu12
29Ghi được27
11Thủng lưới9
1.93Bàn thắng mỗi trận2.25
7Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn6
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu