Bồ Đào Nha
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tây Ban Nha

Bồ Đào Nha vs Tây Ban Nha

Tỷ số chung cuộc: Bồ Đào Nha 0-1 Tây Ban Nha tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 6 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Round of 16
Phong độ
LWWDL Bồ Đào Nha
DWWWW Tây Ban Nha
  1. HT0-0
  2. 56' N. Semedo N. Mendes
  3. 71' D. Dalot J. Cancelo
  4. 71' R. Leao Joao Felix
  5. 75' F. Torres A. Baena
  6. 83' B. Silva Vitinha
  7. 83' F. Conceicao P. Neto
  8. 85' F. Ruiz Pedri
  9. 85' M. Merino D. Olmo
  10. 89' Bernardo Silva
  11. 90'+4 Renato Veiga
  12. 90'+8 Ferran Torres
  13. 90'+7 B. Iglesias M. Oyarzabal
  14. 90' 0-1 M. Merino · F. Torres
  15. FT0-1

Đội hình

Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roberto Martinez
  1. 1D. Costa
  2. 20J. Cancelo▼ 71'
  3. 3R. Dias
  4. 13R. Veiga
  5. 25N. Mendes▼ 56'
  6. 23Vitinha▼ 83'
  7. 15J. Neves
  8. 18P. Neto▼ 83'
  9. 8B. Fernandes
  10. 11Joao Felix▼ 71'
  11. 7C. Ronaldo

Dự bị 15

  1. 12J. Sa
  2. 22R. Silva
  3. 19G. Guedes
  4. 2N. Semedo▲ 56'
  5. 5D. Dalot▲ 71'
  6. 9G. Ramos
  7. 14G. Inacio
  8. 24Samu Costa
  9. 6M. Nunes
  10. 10B. Silva▲ 83'
  11. 21R. Neves
  12. 17R. Leao▲ 71'
  13. 16Trincao
  14. 4T. Araujo
  15. 26F. Conceicao▲ 83'
Tây Ban Nha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis de la Fuente
  1. 23U. Simon
  2. 12P. Porro
  3. 22P. Cubarsi
  4. 14A. Laporte
  5. 24M. Cucurella
  6. 16Rodri
  7. 20Pedri▼ 85'
  8. 19Lamine Yamal
  9. 10D. Olmo▼ 85'
  10. 15A. Baena▼ 75'
  11. 21M. Oyarzabal▼ 90'

Dự bị 15

  1. 1D. Raya
  2. 13J. Garcia
  3. 5M. Llorente
  4. 8F. Ruiz▲ 85'
  5. 7F. Torres▲ 75'
  6. 18M. Zubimendi
  7. 9Gavi
  8. 3A. Grimaldo
  9. 26B. Iglesias▲ 90'
  10. 6M. Merino▲ 85'
  11. 4E. Garcia
  12. 11Y. Pino
  13. 17N. Williams
  14. 25V. Munoz
  15. 2M. Pubill

Thống kê

023
710
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm15
2Trúng đích6
5Chệch đích6
3Bị chặn3
3Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
427Chuyền bóng530
84%Chính xác chuyền88%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 6 - 2 +4 7
1
Argentina
3 8 - 1 +7 9
1
Bỉ
3 6 - 2 +4 5
1
Brazil
3 7 - 1 +6 7
1
Colombia
3 4 - 1 +3 7
1
Đức
3 10 - 4 +6 6
1
Hà Lan
3 10 - 4 +6 7
1
Hoa Kỳ
3 8 - 4 +4 6
1
Mexico
3 6 - 0 +6 9
1
Pháp
3 10 - 2 +8 9
1
Tây Ban Nha
3 5 - 0 +5 7
1
Thụy Sĩ
3 7 - 3 +4 7
2
Ai Cập
3 5 - 3 +2 5
2
Áo
3 6 - 6 0 4
2
Bồ Đào Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Canada
3 8 - 3 +5 4
2
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 3
2
Croatia
3 5 - 5 0 6
2
Ivory Coast
3 4 - 2 +2 6
2
Ma-rốc
3 6 - 3 +3 7
2
Na Uy
3 8 - 7 +1 6
2
Nhật Bản
3 7 - 3 +4 5
2
South Africa
3 2 - 3 -1 4
2
Úc
3 2 - 2 0 4
3
Congo DR
3 4 - 3 +1 4
3
Ghana
3 2 - 2 0 4
3
Thụy Điển
3 7 - 7 0 4
4
Curaçao
3 1 - 9 -8 1
4
Czechia
3 2 - 6 -4 1
4
Ecuador
3 2 - 2 0 4
4
Haiti
3 2 - 8 -6 0
4
Iraq
3 1 - 12 -11 0
4
Jordan
3 3 - 8 -5 0
4
New Zealand
3 4 - 10 -6 1
4
Panama
3 0 - 4 -4 0
4
Qatar
3 2 - 10 -8 1
4
Saudi Arabia
3 1 - 5 -4 2
4
Tunisia
3 2 - 12 -10 0
4
Türkiye
3 3 - 5 -2 3
4
Uzbekistan
3 2 - 11 -9 0
5
Bosnia & Herzegovina
3 5 - 6 -1 4
6
Algeria
3 5 - 7 -2 4
7
Paraguay
3 2 - 4 -2 4
8
Senegal
3 8 - 6 +2 3
9
Iran
3 3 - 3 0 3
10
South Korea
3 2 - 3 -1 3
11
Scotland
3 1 - 4 -3 3
12
Uruguay
3 3 - 4 -1 2

So sánh

1Trận đấu4
0Ghi được6
1Thủng lưới1
0Bàn thắng mỗi trận1.5
0Giữ sạch lưới3
0Trên 2.5 bàn1
0Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu