Tây Ban Nha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bồ Đào Nha

Tây Ban Nha vs Bồ Đào Nha

Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha 0-0 Bồ Đào Nha tại Friendlies, 4 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tây Ban Nha thắng 3, hòa 6, Bồ Đào Nha thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Estadio Wanda Metropolitano, Madrid
Trọng tài
C. Pawson
Phong độ
DWWWW Tây Ban Nha
LWWDL Bồ Đào Nha
  1. HT0-0
  2. 46' Pote João Félix
  3. 59' William Carvalho Pepe
  4. 59' Bruno Fernandes Sérgio Oliveira
  5. 62' Pedri Thiago Alcântara
  6. 63' Rodri Sergio Busquets
  7. 63' Eric García Pau Torres
  8. 70' Rafa Silva Diogo Jota
  9. 70' João Palhinha Renato Sanches
  10. 75' Koke Fabián Ruiz
  11. 75' Gerard Moreno Pablo Sarabia
  12. 79' Diego Llorente Aymeric Laporte
  13. 81' Nuno Mendes Raphaël Guerreiro
  14. FT0-0

Đội hình

Tây Ban Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 23Unai Simón
  2. 24Aymeric Laporte ▼ 79'
  3. 14José Gayà
  4. 4Pau Torres ▼ 63'
  5. 5Sergio Busquets ▼ 63'
  6. 10Thiago Alcântara ▼ 62'
  7. 22Pablo Sarabia ▼ 75'
  8. 6Marcos Llorente
  9. 17Fabián Ruiz ▼ 75'
  10. 7Morata
  11. 11Ferran Torres

Dự bị 12

  1. 26Pedri ▲ 62'
  2. 16Rodri ▲ 63'
  3. 12Eric García ▲ 63'
  4. 8Koke ▲ 75'
  5. 9Gerard Moreno ▲ 75'
  6. 3Diego Llorente ▲ 79'
  7. 1David de Gea
  8. 19Daniel Olmo
  9. 2Azpilicueta
  10. 21Mikel Oyarzabal
  11. 18Jordi Alba
  12. 13Robert Sánchez
Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fernando Santos
  1. 1Rui Patrício
  2. 3Pepe ▼ 59'
  3. 6José Fonte
  4. 5Raphaël Guerreiro ▼ 81'
  5. 2Nélson Semedo
  6. 24Sérgio Oliveira ▼ 59'
  7. 13Danilo Pereira
  8. 16Renato Sanches ▼ 70'
  9. 7Cristiano Ronaldo
  10. 21Diogo Jota ▼ 70'
  11. 23João Félix ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 19Pote ▲ 46'
  2. 14William Carvalho ▲ 59'
  3. 11Bruno Fernandes ▲ 59'
  4. 15Rafa Silva ▲ 70'
  5. 26João Palhinha ▲ 70'
  6. 25Nuno Mendes ▲ 81'
  7. 18Rúben Neves
  8. 9André Silva
  9. 12Anthony Lopes
  10. 22Rui Silva ▲ 70'
  11. 8João Moutinho

Thống kê

003
400
64%Kiểm soát bóng36%
7Dứt điểm5
2Trúng đích1
5Chệch đích4
3Phạt góc4
3Việt vị3
15Phạm lỗi16
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

So sánh

2Trận đấu4
4Ghi được10
0Thủng lưới1
2Bàn thắng mỗi trận2.5
2Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu