Ecuador vs Argentina
Tỷ số chung cuộc: Ecuador 1-1 Argentina tại World Cup - Qualification South America, 30 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ecuador thắng 1, hòa 1, Argentina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Trọng tài
- Raphael Claus
- Phong độ
- WDDDW Ecuador
- WWWWL Argentina
- 18' Alexis Mac Allister
- 24' 0-1 J. Álvarez
- 37' Byron Castillo
- HT0-1
- 49' Moisés Caicedo
- 56' Alan Franco
- 59' ▲ E. Valencia ▼ A. Franco
- 59' ▲ E. Palacios ▼ A. Mac Allister
- 60' ▲ Á. Mena ▼ R. Ibarra
- 68' Michael Estrada
- 68' Nicolás Otamendi
- 72' ▲ Á. Correa ▼ J. Álvarez
- 73' ▲ J. Sarmiento ▼ C. Gruezo
- 78' ▲ G. Rodríguez ▼ L. Paredes
- 78' ▲ L. Ocampos ▼ N. González
- 78' ▲ J. Foyth ▼ G. Montiel
- 80' Piero Hincapié
- 82' ▲ Á. Preciado ▼ B. Castillo
- 82' ▲ J. Caicedo ▼ M. Estrada
- 89' Piero Hincapié
- 90'+1 Nicolás Tagliafico
- 90'+3 E. Valencia 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1H. Galíndez 6.5
- 4R. Arboleda 6.9
- 7P. Estupiñán 7.2
- 6B. Castillo ▼ 82' 5.9
- 3P. Hincapié 6.5
- 8C. Gruezo ▼ 73' 6.9
- 21A. Franco ▼ 59' 6.5
- 19G. Plata 6.2
- 23M. Caicedo 7.0
- 10R. Ibarra ▼ 60' 6.5
- 11M. Estrada ▼ 82' 6.3
Dự bị 12
- 13E. Valencia ⚽ ▲ 59' 6.6
- 15Á. Mena ▲ 60' 6.3
- 16J. Sarmiento ▲ 73' 6.2
- 17Á. Preciado ▲ 82' 6.7
- 9J. Caicedo ▲ 82' 6.5
- 12J. Pinos
- 22M. Ramírez
- 2L. León
- 20J. Méndez
- 5M. Carcelén
- 14X. Arreaga
- 18D. Palacios
- 23G. Rulli 7.3
- 19N. Otamendi 6.6
- 3N. Tagliafico 6.3
- 2L. Martínez 6.9
- 4G. Montiel ▼ 78' 6.9
- 5L. Paredes ▼ 78' 7.0
- 7R. De Paul 7.3
- 8A. Mac Allister ▼ 59' 7.2
- 10L. Messi 7.2
- 15N. González ▼ 78' 7.3
- 9J. Álvarez ⚽ ▼ 72' 6.9
Dự bị 12
- 14E. Palacios ▲ 59' 6.3
- 21Á. Correa ▲ 72' 6.3
- 18G. Rodríguez ▲ 78' 6.7
- 17L. Ocampos ▲ 78' 6.5
- 6J. Foyth ▲ 78' 6.0
- 16J. Correa
- 11Á. Di María
- 12J. Musso
- 13N. Molina
- 22L. Boyé
- 1F. Armani
- 20M. Lanzini
Thống kê
05⚑6
⚑230
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm6
3Trúng đích2
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị0
21Phạm lỗi8
5Thẻ vàng3
1Cứu thua2
371Chuyền bóng442
312Chuyền chính xác376
84%Chính xác chuyền85%
So sánh
27Trận đấu30
33Ghi được64
22Thủng lưới16
1.22Bàn thắng mỗi trận2.13
13Giữ sạch lưới19
8Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai24