Argentina
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ecuador

Argentina vs Ecuador

Tỷ số chung cuộc: Argentina 1-0 Ecuador tại Friendlies, 9 tháng 6, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Soldier Field, Chicago, Illinois
Phong độ
WWWWL Argentina
WDDDW Ecuador
  1. 11' Moisés Caicedo
  2. 40' Á. Di María · C. Romero 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' L. Messi Á. Di María
  5. 56' E. Fernández Lautaro Martínez
  6. 62' E. Valencia A. Minda
  7. 62' C. Gruezo J. Ortiz
  8. 66' Carlos Gruezo
  9. 78' Á. Correa J. Álvarez
  10. 78' N. González L. Paredes
  11. 78' Á. Mena J. Sarmiento
  12. 86' L. Martínez Quarta G. Montiel
  13. 86' E. Palacios R. De Paul
  14. 90'+1 Nicolás González
  15. FT1-0

Đội hình

Argentina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Scaloni
  1. 23E. Martínez 7.2
  2. 4G. Montiel ▼ 86' 6.7
  3. 13C. Romero 7.5
  4. 25Lisandro Martínez ▼ 56' 7.3
  5. 8M. Acuña 6.9
  6. 7R. De Paul ▼ 86' 7.2
  7. 5L. Paredes ▼ 78' 6.9
  8. 16G. Lo Celso 7.9
  9. 11Á. Di María ▼ 56' 7.9
  10. 22Lautaro Martínez ▼ 56' 7.0
  11. 9J. Álvarez ▼ 78' 6.9

Dự bị 15

  1. 10L. Messi ▲ 56' 6.9
  2. 24E. Fernández ▲ 56' 6.6
  3. 21Á. Correa ▲ 78' 6.5
  4. 15N. González ▲ 78' 6.2
  5. 2L. Martínez Quarta ▲ 86' 6.3
  6. 14E. Palacios ▲ 86' 6.3
  7. 27V. Barco
  8. 12G. Rulli
  9. 19N. Otamendi
  10. 28L. Balerdi
  11. 1F. Armani
  12. 29V. Carboni
  13. 17A. Garnacho
  14. 3N. Tagliafico
  15. 20A. Mac Allister
Ecuador Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Félix Sánchez
  1. 1H. Galíndez 7.2
  2. 17Á. Preciado 6.3
  3. 2F. Torres 6.7
  4. 6W. Pacho 6.7
  5. 3P. Hincapié 6.7
  6. 23M. Caicedo 6.3
  7. 18J. Ortiz ▼ 62' 6.5
  8. 21A. Franco 6.3
  9. 10K. Páez 6.9
  10. 14A. Minda ▼ 62' 6.3
  11. 16J. Sarmiento ▼ 78' 6.7

Dự bị 11

  1. 13E. Valencia ▲ 62' 6.6
  2. 8C. Gruezo ▲ 62' 6.3
  3. 15Á. Mena ▲ 78' 6.6
  4. 5J. Cifuentes
  5. 9J. Yeboah
  6. 19J. Caicedo
  7. 22A. Domínguez
  8. 4J. Ordoñez
  9. 7A. Hurtado
  10. 12M. Ramírez
  11. 11M. Angulo

Thống kê

013
220
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm5
4Trúng đích0
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
632Chuyền bóng343
567Chuyền chính xác281
90%Chính xác chuyền82%

So sánh

4Trận đấu5
11Ghi được7
2Thủng lưới5
2.75Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu