Argentina
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ecuador

Argentina vs Ecuador

Tỷ số chung cuộc: Argentina 1-0 Ecuador tại World Cup - Qualification South America, 9 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Argentina thắng 5, hòa 1, Ecuador thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
Trọng tài
R. Tobar
Phong độ
WWWWL Argentina
WDDDW Ecuador
  1. 13' L. Messi11m 1-0
  2. 21' Leandro Paredes
  3. 43' Enner Valencia
  4. HT1-0
  5. 46' A. Preciado E. Ferigra
  6. 64' G. Plata A. Ibarra
  7. 66' E. Salvio M. Acuña
  8. 76' L. Alario L. Martínez
  9. 78' Nicolás Otamendi
  10. 79' R. Ibarra M. Caicedo
  11. 84' J. Foyth G. Montiel
  12. 84' N. Domínguez L. Ocampos
  13. 87' M. Estrada Á. Mena
  14. FT1-0

Đội hình

Argentina Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: L. Scaloni
  1. 1F. Armani 7.0
  2. 19N. Otamendi 7.2
  3. 3N. Tagliafico 6.9
  4. 2L. Martínez ▼ 76' 6.9
  5. 4G. Montiel ▼ 84' 6.9
  6. 5L. Paredes 6.7
  7. 11L. Ocampos ▼ 84' 6.7
  8. 8M. Acuña ▼ 66' 6.7
  9. 15R. De Paul 6.9
  10. 10L. Messi 7.3
  11. 22L. Martínez ▼ 76' 6.9

Dự bị 12

  1. 18E. Salvio ▲ 66' 6.7
  2. 13L. Alario ▲ 76' 6.6
  3. 6J. Foyth ▲ 84' 6.6
  4. 17N. Domínguez ▲ 84' 6.3
  5. 21G. Simeone
  6. 16G. Rodríguez
  7. 7A. Gómez
  8. 9J. Correa
  9. 20E. Palacios
  10. 14N. Pérez
  11. 12E. Andrada
  12. 23E. Martínez
Ecuador Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Alfaro
  1. 22A. Domínguez 6.7
  2. 4R. Arboleda 7.9
  3. 14X. Arreaga 6.7
  4. 6P. Estupiñán 6.2
  5. 3E. Ferigra ▼ 46' 6.3
  6. 5A. Ibarra ▼ 64' 7.2
  7. 8C. Gruezo 7.0
  8. 21A. Franco 6.7
  9. 23M. Caicedo ▼ 79' 6.7
  10. 15Á. Mena ▼ 87' 6.7
  11. 13E. Valencia 6.6

Dự bị 12

  1. 17A. Preciado ▲ 46' 7.3
  2. 19G. Plata ▲ 64' 7.2
  3. 7R. Ibarra ▲ 79' 6.2
  4. 11M. Estrada ▲ 87'
  5. 10J. Sornoza
  6. 1H. Galíndez
  7. 12P. Ortíz
  8. 9L. Campana
  9. 16M. Pineida
  10. 18J. Cifuentes
  11. 2F. Torres
  12. 20J. Méndez

Thống kê

026
110
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm4
2Trúng đích0
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc1
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
547Chuyền bóng400
451Chuyền chính xác323
82%Chính xác chuyền81%

So sánh

30Trận đấu27
64Ghi được33
16Thủng lưới22
2.13Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn8
24Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu