Argentina vs Ecuador
Tỷ số chung cuộc: Argentina 3-0 Ecuador tại Cúp bóng đá Nam Mỹ, 4 tháng 7, 2021.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Nam Mỹ · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estádio Olímpico Pedro Ludovico Teixeira, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- WWWWL Argentina
- WDDDW Ecuador
- 20' Ángelo Preciado
- 31' Alan Franco
- 40' R. De Paul · L. Messi 1-0
- 44' Pervis Estupiñán
- 45'+4 Nicolás Otamendi
- HT1-0
- 46' ▲ G. Plata ▼ D. Palacios
- 46' ▲ M. Estrada ▼ C. Gruezo
- 66' Nicolás González
- 70' ▲ M. Caicedo ▼ A. Franco
- 71' ▲ Á. Di María ▼ G. Lo Celso
- 71' ▲ G. Rodríguez ▼ L. Paredes
- 83' ▲ N. Tagliafico ▼ N. González
- 83' ▲ L. Campana ▼ A. Preciado
- 84' Lautaro Martínez · L. Messi 2-0
- 90' Ángel Di María
- 90'+2 Piero Hincapie
- 90'+4 ▲ S. Agüero ▼ Lautaro Martínez
- 90'+3 L. Messi 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 23E. Martínez 7.3
- 19N. Otamendi 6.9
- 6G. Pezzella 7.2
- 26N. Molina 6.7
- 5L. Paredes ▼ 71' 6.9
- 8M. Acuña 7.3
- 7R. De Paul ⚽ 7.9
- 20G. Lo Celso ▼ 71' 7.0
- 10L. Messi ⚽ ⇢2 9.5
- 22Lautaro Martínez ⚽ ▼ 90' 7.0
- 15N. González ▼ 83' 6.5
Dự bị 12
- 11Á. Di María ▲ 71' 6.6
- 18G. Rodríguez ▲ 71' 6.6
- 3N. Tagliafico ▲ 83' 6.3
- 9S. Agüero ▲ 90'
- 24A. Gómez
- 12A. Marchesín
- 25L. Martínez ⚽ 7.0
- 1F. Armani
- 21Á. Correa
- 4G. Montiel
- 14E. Palacios
- 16J. Correa
- 1H. Galíndez 6.5
- 4R. Arboleda 7.2
- 7P. Estupiñán 6.6
- 27D. Palacios ▼ 46' 6.9
- 17A. Preciado ▼ 83' 6.2
- 3P. Hincapié 6.3
- 10C. Gruezo ▼ 46' 6.3
- 20J. Méndez 6.3
- 21A. Franco ▼ 70' 6.5
- 15Á. Mena 7.2
- 13E. Valencia 6.5
Dự bị 12
- 19G. Plata ▲ 46' 6.5
- 11M. Estrada ▲ 46' 6.3
- 23M. Caicedo ▲ 70' 6.5
- 9L. Campana ▲ 83' 6.5
- 12P. Ortíz
- 16M. Pineida
- 28J. Hurtado
- 22A. Domínguez
- 2F. Torres
- 8F. Martínez
- 14X. Arreaga
- 6C. Noboa
Thống kê
02⚑6
⚑1031
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm10
8Trúng đích2
6Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
6Phạt góc10
1Việt vị4
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
296Chuyền bóng324
237Chuyền chính xác260
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 7 - 2 | +5 | 10 | |
| 1 | 4 | 10 - 2 | +8 | 10 | |
| 2 | 4 | 5 - 7 | -2 | 7 | |
| 2 | 4 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 3 | 4 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 4 | 4 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 4 | 4 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 5 | 4 | 2 - 10 | -8 | 0 | |
| 5 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 |
So sánh
7Trận đấu5
12Ghi được5
3Thủng lưới9
1.71Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai2