Argentina vs Venezuela
Tỷ số chung cuộc: Argentina 3-0 Venezuela tại World Cup - Qualification South America, 25 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Argentina thắng 5, hòa 2, Venezuela thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Trọng tài
- K. Ortega
- Phong độ
- WWWWL Argentina
- DLLWL Venezuela
- 12' Miguel Navarro
- 35' N. González · R. De Paul 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Murillo ▼ M. Navarro
- 62' ▲ L. González ▼ C. Cásseres
- 62' ▲ F. Aristeguieta ▼ Josef Martínez
- 64' ▲ Á. Correa ▼ J. Correa
- 67' Jhon Chancellor
- 69' Yangel Herrera
- 70' ▲ Á. Di María ▼ A. Mac Allister
- 71' Roberto Rosales
- 77' ▲ D. Machís ▼ Y. Herrera
- 79' Á. Di María · R. De Paul 2-0
- 82' L. Messi · Á. Di María 3-0
- 83' ▲ J. Savarino ▼ S. Rondón
- 87' ▲ L. Boyé ▼ N. González
- 88' ▲ G. Rodríguez ▼ L. Paredes
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Armani 7.2
- 19N. Otamendi 7.0
- 3N. Tagliafico 7.2
- 6G. Pezzella 7.3
- 13N. Molina 7.0
- 5L. Paredes ▼ 88' 7.3
- 16J. Correa ▼ 64' 6.6
- 7R. De Paul ⇢2 8.2
- 8A. Mac Allister ▼ 70' 6.2
- 10L. Messi ⚽ 9.2
- 15N. González ⚽ ▼ 87' 7.3
Dự bị 12
- 21Á. Correa ▲ 64' 6.9
- 11Á. Di María ⚽ ▲ 70' 8.3
- 22L. Boyé ▲ 87'
- 18G. Rodríguez ▲ 88'
- 20M. Lanzini
- 2L. Martínez
- 9J. Álvarez
- 17L. Ocampos
- 23G. Rulli
- 4J. Foyth
- 12J. Musso
- 14E. Palacios
- 1W. Fariñez 5.9
- 16R. Rosales 6.3
- 4J. Chancellor 6.6
- 3C. Makoun 6.5
- 2N. Ferraresi 6.9
- 19M. Navarro ▼ 46' 6.3
- 6Y. Herrera ▼ 77' 7.2
- 13José Martínez ▼ 62' 5.7
- 8C. Cásseres ▼ 62' 6.2
- 23S. Rondón ▼ 83' 6.2
- 17Josef Martínez ▼ 62' 6.2
Dự bị 12
- 15J. Murillo ▲ 46' 6.7
- 10L. González ▲ 62' 6.7
- 9F. Aristeguieta ▲ 62' 6.5
- 11D. Machís ▲ 77' 6.5
- 7J. Savarino ▲ 83' 6.3
- 14L. Del Pino
- 20R. Hernández
- 22R. Romo
- 5T. Segovia
- 21F. La Mantia
- 12J. Graterol
- 18R. Otero
Thống kê
00⚑2
⚑140
73%Kiểm soát bóng27%
16Dứt điểm3
6Trúng đích1
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
2Phạt góc1
2Việt vị2
15Phạm lỗi20
0Thẻ vàng4
1Cứu thua3
717Chuyền bóng264
648Chuyền chính xác184
90%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 40 - 5 | +35 | 45 | |
| 2 | 17 | 27 - 8 | +19 | 39 | |
| 3 | 18 | 22 - 22 | 0 | 28 | |
| 4 | 18 | 27 - 19 | +8 | 26 | |
| 5 | 18 | 19 - 22 | -3 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 19 | +1 | 23 | |
| 7 | 18 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 12 - 26 | -14 | 16 | |
| 9 | 18 | 23 - 42 | -19 | 15 | |
| 10 | 18 | 14 - 34 | -20 | 10 |
World Cup World Cup (Promotion)
So sánh
30Trận đấu24
64Ghi được24
16Thủng lưới38
2.13Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai12