Venezuela vs Argentina
Tỷ số chung cuộc: Venezuela 1-3 Argentina tại World Cup - Qualification South America, 3 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Venezuela thắng 1, hòa 2, Argentina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Olimpico de la UCV, Caracas
- Trọng tài
- L. González
- Phong độ
- DLLWL Venezuela
- WWWWL Argentina
- 25' ▲ L. Martínez ▼ J. Velázquez
- 30' Adrian Martinez
- 30' Adrian Martinez
- 32' Adrian Martinez
- 35' ▲ M. Villanueva ▼ E. Ramírez
- 45' Yeferson Soteldo
- 45'+2 0-1 Lautaro Martínez · G. Lo Celso
- HT0-1
- 46' ▲ D. Carrillo ▼ J. Savarino
- 62' ▲ J. Correa ▼ G. Lo Celso
- 63' ▲ Á. Correa ▼ Á. Di María
- 67' ▲ J. Hurtado ▼ Josef Martínez
- 67' ▲ R. Hernández ▼ A. González
- 71' 0-2 J. Correa · Lautaro Martínez
- 74' 0-3 Á. Correa
- 75' ▲ A. Gómez ▼ Lautaro Martínez
- 76' ▲ E. Palacios ▼ R. De Paul
- 79' Jan Hurtado
- 80' ▲ P. Dybala ▼ G. Rodríguez
- 90'+1 Yeferson Soteldo
- 90'+1 Yeferson Soteldo
- 90'+4 Y. Soteldo11m 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1W. Fariñez 7.2
- 4J. Velázquez ▼ 25' 6.7
- 21A. González ▼ 67' 6.2
- 14O. González 6.2
- 2N. Ferraresi 6.3
- 8T. Rincón 6.7
- 7J. Savarino ▼ 46' 6.6
- 10Y. Soteldo ⚽ 7.3
- 13José Martínez ▼ 67' 6.3
- 17Josef Martínez ▼ 67' 6.7
- 9E. Ramírez ▼ 35' 6.3
Dự bị 12
- 6L. Martínez ▲ 25'
- 3M. Villanueva ▲ 35' 6.7
- 16D. Carrillo ▲ 46' 6.2
- 19J. Hurtado ▲ 67' 6.5
- 20R. Hernández ▲ 67' 6.2
- 12J. Graterol
- 18R. Otero
- 5J. Moreno
- 23E. Castillo
- 15J. Murillo
- 22R. Romo
- 11F. Vargas
- 23E. Martínez 6.3
- 19N. Otamendi 7.3
- 6G. Pezzella 7.2
- 8M. Acuña 7.2
- 5N. Molina 6.6
- 11Á. Di María ▼ 63' 6.5
- 7R. De Paul ▼ 76' 7.7
- 18G. Rodríguez ▼ 80' 7.0
- 20G. Lo Celso ⇢ ▼ 62' 7.7
- 10L. Messi 7.2
- 22Lautaro Martínez ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.5
Dự bị 12
- 16J. Correa ⚽ ▲ 62' 7.3
- 9Á. Correa ⚽ ▲ 63' 7.2
- 17A. Gómez ▲ 75' 6.2
- 14E. Palacios ▲ 76' 6.6
- 21P. Dybala ▲ 80' 7.0
- 13N. Domínguez
- 2Lucas Martínez ⚽ ▲ 25' 8.5
- 3N. Tagliafico
- 12J. Musso
- 1G. Rulli
- 15N. González
- 4G. Montiel
Thống kê
12⚑4
⚑500
27%Kiểm soát bóng73%
7Dứt điểm17
3Trúng đích10
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
219Chuyền bóng595
162Chuyền chính xác550
74%Chính xác chuyền92%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 40 - 5 | +35 | 45 | |
| 2 | 17 | 27 - 8 | +19 | 39 | |
| 3 | 18 | 22 - 22 | 0 | 28 | |
| 4 | 18 | 27 - 19 | +8 | 26 | |
| 5 | 18 | 19 - 22 | -3 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 19 | +1 | 23 | |
| 7 | 18 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 12 - 26 | -14 | 16 | |
| 9 | 18 | 23 - 42 | -19 | 15 | |
| 10 | 18 | 14 - 34 | -20 | 10 |
World Cup World Cup (Promotion)
So sánh
24Trận đấu30
24Ghi được64
38Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận2.13
4Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai24