Argentina
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Venezuela

Argentina vs Venezuela

Tỷ số chung cuộc: Argentina 4-1 Venezuela tại Cúp bóng đá Nam Mỹ, 18 tháng 6, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Argentina thắng 5, hòa 2, Venezuela thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Nam Mỹ · Quarter-finals
Trọng tài
Roberto Garcia Orozco, Mexico
Phong độ
WWWWL Argentina
DLLWL Venezuela
  1. 4' Luis Manuel Seijas
  2. 8' G. Higuaín · L. Messi 1-0
  3. 27' Nicolás Gaitán
  4. 28' G. Higuaín 2-0
  5. HT2-0
  6. 52' Wilker Ángel
  7. 55' J. Añor L. Seijas
  8. 60' L. Messi · N. Gaitán 3-0
  9. 64' Arquímedes Figuera
  10. 67' E. Lamela N. Gaitán
  11. 70' 3-1 S. Rondón · A. Guerra
  12. 71' E. Lamela · L. Messi 4-1
  13. 74' S. Agüero G. Higuaín
  14. 77' Salomón Rondón
  15. 80' L. Biglia É. Banega
  16. 80' Y. Del Valle J. Martínez
  17. 85' J. Velázquez T. Rincón
  18. FT4-1

Đội hình

Argentina
  1. 1S. Romero 6.8
  2. 4G. Mercado 6.8
  3. 17N. Otamendi 7.2
  4. 16M. Rojo 6.7
  5. 13Ramiro Funes Mori 6.8
  6. 14J. Mascherano 7.3
  7. 8A. Fernández 7.2
  8. 20N. Gaitán ▼ 67' 7.2
  9. 19É. Banega ▼ 80' 6.7
  10. 10L. Messi ⇢2 9.4
  11. 9G. Higuaín ⚽2 ▼ 74' 8.1

Dự bị 11

  1. 18E. Lamela ▲ 67' 6.6
  2. 11S. Agüero ▲ 74' 6.7
  3. 6L. Biglia ▲ 80' 6.6
  4. 2J. Maidana
  5. 3F. Roncaglia
  6. 5M. Kranevitter
  7. 12N. Guzmán
  8. 15V. Cuesta
  9. 21J. Pastore
  10. 22E. Lavezzi
  11. 23M. Andújar
Venezuela
  1. 12D. Hernández 5.7
  2. 4O. Vizcarrondo 5.9
  3. 20R. Feltscher 5.9
  4. 2W. Ángel 6.2
  5. 15A. Guerra 7.5
  6. 8T. Rincón ▼ 85' 5.9
  7. 13L. Seijas ▼ 55' 6.1
  8. 21A. González 7.1
  9. 5A. Figuera 6.1
  10. 9S. Rondón 7.5
  11. 17J. Martínez ▼ 80' 6.7

Dự bị 12

  1. 11J. Añor ▲ 55' 5.9
  2. 7Y. Del Valle ▲ 80' 6.5
  3. 6J. Velázquez ▲ 85'
  4. 18A. Peñaranda
  5. 1J. Contreras
  6. 3M. Villanueva
  7. 10R. Otero
  8. 14C. Suárez
  9. 16R. Rosales
  10. 19C. Santos
  11. 22Y. Herrera
  12. 23W. Fariñez

Thống kê

012
740
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm10
6Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
2Phạt góc7
2Việt vị3
10Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
512Chuyền bóng287
420Chuyền chính xác208
82%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Argentina
3 10 - 1 +9 9
1
Hoa Kỳ
3 5 - 2 +3 6
1
Mexico
3 6 - 2 +4 7
1
Peru
3 4 - 2 +2 7
2
Chile
3 7 - 5 +2 6
2
Colombia
3 6 - 4 +2 6
2
Ecuador
3 6 - 2 +4 5
2
Venezuela
3 3 - 1 +2 7
3
Brazil
3 7 - 2 +5 4
3
Costa Rica
3 3 - 6 -3 4
3
Panama
3 4 - 10 -6 3
3
Uruguay
3 4 - 4 0 3
4
Bolivia
3 2 - 7 -5 0
4
Haiti
3 1 - 12 -11 0
4
Jamaica
3 0 - 6 -6 0
4
Paraguay
3 1 - 3 -2 1

So sánh

6Trận đấu4
18Ghi được4
2Thủng lưới5
3Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn1
10Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu