Bolivia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Peru

Bolivia vs Peru

Tỷ số chung cuộc: Bolivia 1-0 Peru tại World Cup - Qualification South America, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bolivia thắng 2, hòa 0, Peru thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Hernando Siles, La Paz
Trọng tài
G. Guerrero
Phong độ
WLLLL Bolivia
WLDLW Peru
  1. 2' Moisés Villarroel
  2. 24' Adrián Jusino
  3. 41' Christofer Gonzáles
  4. HT0-0
  5. 46' M. Enoumba L. Haquín
  6. 46' L. Justiniano M. Villarroel
  7. 61' H. Vaca R. Fernández
  8. 67' W. Cartagena P. Aquino
  9. 67' S. Ormeño G. Lapadula
  10. 67' O. Mora G. Costa
  11. 74' Leonel Justiniano
  12. 75' Henry Vaca
  13. 75' Wilder Cartagena
  14. 81' V. Abrego C. Algarañaz
  15. 82' R. Vaca F. Saucedo
  16. 82' R. Vaca 1-0
  17. 85' J. Farfán C. Gonzáles
  18. 86' R. García C. Cueva
  19. FT1-0

Đội hình

Bolivia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Farías
  1. 1C. Lampe 7.9
  2. 21José Sagredo 7.2
  3. 5A. Jusino 6.9
  4. 4L. Haquín ▼ 46' 6.9
  5. 17R. Fernández ▼ 61' 6.6
  6. 18F. Saucedo ▼ 82' 7.2
  7. 14M. Villarroel ▼ 46' 6.7
  8. 9M. Martins 6.6
  9. 7J. Arce 6.6
  10. 11R. Ramallo 6.9
  11. 15C. Algarañaz ▼ 81' 6.7

Dự bị 12

  1. 19M. Enoumba ▲ 46' 6.9
  2. 6L. Justiniano ▲ 46' 6.6
  3. 10H. Vaca ▲ 61' 6.0
  4. 13V. Abrego ▲ 81' 6.6
  5. 20R. Vaca ▲ 82' 7.6
  6. 23J. Gutiérrez
  7. 16F. Gonzales
  8. 12R. Cordano
  9. 22J. García
  10. 3Jesús Sagredo 7.2
  11. 2J. Ribera
  12. 8J. Cuéllar
Peru Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Gareca
  1. 1P. Gallese 6.7
  2. 15C. Ramos 7.0
  3. 17L. Advíncula 6.7
  4. 22A. Callens 7.2
  5. 3M. López 7.2
  6. 19Y. Yotún 6.9
  7. 8C. Cueva ▼ 86' 6.7
  8. 23P. Aquino ▼ 67' 7.2
  9. 16C. Gonzáles ▼ 85' 6.6
  10. 14G. Costa ▼ 67' 6.7
  11. 9G. Lapadula ▼ 67' 6.6

Dự bị 12

  1. 13W. Cartagena ▲ 67' 6.5
  2. 18S. Ormeño ▲ 67' 7.2
  3. 20O. Mora ▲ 67' 6.5
  4. 10J. Farfán ▲ 85' 6.7
  5. 7R. García ▲ 86' 6.3
  6. 21J. Carvallo
  7. 2L. Abram
  8. 11A. Valera
  9. 5C. Zambrano
  10. 12C. Cáceda
  11. 4J. Lora
  12. 6H. Calcaterra

Thống kê

134
320
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm11
4Trúng đích5
10Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
334Chuyền bóng270
280Chuyền chính xác215
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brazil
17 40 - 5 +35 45
2
Argentina
17 27 - 8 +19 39
3
Uruguay
18 22 - 22 0 28
4
Ecuador
18 27 - 19 +8 26
5
Peru
18 19 - 22 -3 24
6
Colombia
18 20 - 19 +1 23
7
Chile
18 19 - 26 -7 19
8
Paraguay
18 12 - 26 -14 16
9
Bolivia
18 23 - 42 -19 15
10
Venezuela
18 14 - 34 -20 10
World Cup World Cup (Promotion)

So sánh

21Trận đấu26
28Ghi được30
45Thủng lưới25
1.33Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu