Bolivia vs Peru
Tỷ số chung cuộc: Bolivia 1-3 Peru tại Cúp bóng đá Nam Mỹ, 18 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bolivia thắng 2, hòa 0, Peru thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Nam Mỹ · Group Stage · Vòng 2
- Trọng tài
- Roddy Zambrano, Ecuador
- Phong độ
- WLLLL Bolivia
- WLDLW Peru
- 27' Carlos Zambrano
- 28' Marcelo Moreno11m 1-0
- 30' Alejandro Chumacero
- 42' Paolo Guerrero
- 45' 1-1 Paolo Guerrero · Christian Cueva
- HT1-1
- 55' 1-2 Jefferson Farfán
- 71' ▲ Roberto Fernández ▼ Fernando Saucedo
- 72' Roberto Fernández
- 73' ▲ Leonardo Vaca ▼ Erwin Mario Saavedra
- 79' ▲ Edison Flores ▼ Christian Cueva
- 80' ▲ Gilbert Alvarez ▼ Raúl Castro
- 82' Luis Haquin
- 85' ▲ Miguel Araujo ▼ Carlos Zambrano
- 90' 1-3 Edison Flores · Jefferson Farfán
- 90' ▲ Christofer Gonzáles ▼ Paolo Guerrero
- FT1-3
Đội hình
- 1Carlos Lampe 6.9
- 8Diego Bejarano 6.5
- 4Luis Haquin 7.0
- 22Adriano Jusino 6.8
- 17Marvin Bejarano 6.1
- 6Erwin Mario Saavedra ▼ 73' 5.8
- 7Leonel Justiniano 6.4
- 20Fernando Saucedo ▼ 71' 6.3
- 3Alejandro Chumacero 6.3
- 14Raúl Castro ▼ 80' 6.7
- 9Marcelo Moreno ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 23Javier Rojas Iguaro
- 12Ruben Cordano Justiniano
- 13Jose Maria Carrasco
- 21Roberto Fernández ▲ 71' 6.5
- 5Mario Cuéllar
- 2Saul Torres Rojas
- 19Ramiro Vaca
- 16Diego Wayar
- 10Samuel Galindo
- 15Cristian Arano
- 11Leonardo Vaca ▲ 73' 6.4
- 18Gilbert Alvarez ▲ 80' 6.4
- 1Pedro Gallese 6.3
- 17Luis Advíncula 6.5
- 15Carlos Zambrano ▼ 85' 6.1
- 2Luis Abram 6.9
- 6Miguel Trauco 7.2
- 13Renato Tapia 7.1
- 19Yoshimar Yotún 7.2
- 14Andy Polo 7.0
- 10Jefferson Farfán ⚽ ⇢ 8.0
- 8Christian Cueva ⇢ ▼ 79' 7.7
- 9Paolo Guerrero ⚽ ▼ 90' 8.5
Dự bị 12
- 21Patricio Alvarez
- 12Carlos Cáceda
- 4Anderson Santamaría
- 5Miguel Araujo ▲ 85' 6.6
- 22Alexander Callens
- 3Aldo Corzo
- 20Edison Flores ⚽ ▲ 79' 7.3
- 7Josepmir Ballon
- 16Jesus Pretell
- 23Christofer Gonzáles ▲ 90'
- 18André Carrillo
- 11Raúl Ruidíaz
Thống kê
03⚑2
⚑520
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm18
2Trúng đích10
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
7Cứu thua1
312Chuyền bóng448
229Chuyền chính xác376
73%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 8 - 0 | +8 | 7 | |
| 1 | 3 | 4 - 0 | +4 | 9 | |
| 1 | 3 | 7 - 2 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 3 | 3 - 1 | +2 | 5 | |
| 3 | 3 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 3 | 3 | 3 - 4 | -1 | 2 | |
| 3 | 3 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 4 | 3 | 2 - 9 | -7 | 0 | |
| 4 | 3 | 2 - 7 | -5 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 |
So sánh
10Trận đấu15
8Ghi được11
23Thủng lưới18
0.8Bàn thắng mỗi trận0.73
0Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai5