Bolivia vs Peru
Tỷ số chung cuộc: Bolivia 1-3 Peru tại Cúp bóng đá Nam Mỹ, 25 tháng 6, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bolivia thắng 2, hòa 0, Peru thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Nam Mỹ · Quarter-finals
- Trọng tài
- Wilmar Roldan, Colombia
- Phong độ
- WLLLL Bolivia
- WLDLW Peru
- 20' 0-1 P. Guerrero · J. Vargas
- 23' 0-2 P. Guerrero · C. Cueva
- 31' Luis Advíncula
- 35' Danny Bejarano
- HT0-2
- 46' ▲ D. Lizio ▼ L. Morales
- 46' ▲ P. Escobar ▼ M. Hurtado
- 61' Pedro Gallese
- 66' ▲ A. Carrillo ▼ C. Pizarro
- 68' ▲ R. Pedriel ▼ A. Peña
- 69' Pablo Escobar
- 73' Ricardo Pedriel
- 74' 0-3 P. Guerrero
- 77' ▲ P. Hurtado ▼ J. Farfán
- 82' ▲ Y. Reyna ▼ C. Cueva
- 84' M. Moreno11m 1-3
- 86' Marcelo Moreno
- 89' Yoshimar Yotún
- 90' Yordy Reyna
- FT1-3
Đội hình
- 1R. Quiñónez
- 16R. Raldes
- 22Edward Zenteno
- 4L. Morales ▼ 46'
- 8M. Smedberg-Dalence
- 21C. Coimbra
- 2M. Hurtado ▼ 46'
- 3A. Chumacero
- 6D. Bejarano
- 9M. Moreno
- 7A. Peña ▼ 68'
Dự bị 12
- 11D. Lizio ▲ 46'
- 10P. Escobar ▲ 46'
- 18R. Pedriel ▲ 68'
- 5R. Eguino
- 12J. Peñarrieta
- 13D. Miranda
- 14E. Rodríguez
- 15S. Gamarra
- 17M. Bejarano
- 19W. Veizaga
- 20J. Campos
- 23H. Suárez
- 1P. Gallese
- 19Y. Yotún
- 5C. Zambrano
- 17L. Advíncula
- 10J. Farfán ▼ 77'
- 13E. Retamoso
- 8C. Cueva ▼ 82'
- 6J. Vargas
- 22C. Ascues
- 9P. Guerrero
- 14C. Pizarro ▼ 66'
Dự bị 10
- 18A. Carrillo ▲ 66'
- 7P. Hurtado ▲ 77'
- 11Y. Reyna ▲ 82'
- 20J. Sánchez
- 2J. Céspedes
- 3H. Riojas
- 4P. Requena
- 12D. Penny
- 15C. Ramos
- 23S. Libman
Thống kê
04⚑4
⚑1140
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm19
3Trúng đích8
5Chệch đích11
4Phạt góc11
3Việt vị0
25Phạm lỗi22
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 1 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 1 | 3 | 10 - 3 | +7 | 7 | |
| 2 | 3 | 3 - 7 | -4 | 4 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 - 1 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 6 | -2 | 3 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 - 3 | -3 | 0 | |
| 4 | 3 | 4 - 5 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 2 - 3 | -1 | 3 |
So sánh
4Trận đấu6
4Ghi được8
10Thủng lưới5
1Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai5