Thụy Sĩ
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Northern Ireland

Thụy Sĩ vs Northern Ireland

Tỷ số chung cuộc: Thụy Sĩ 2-0 Northern Ireland tại World Cup - Qualification Europe, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Thụy Sĩ thắng 2, hòa 3, Northern Ireland thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · Group Stage · Vòng 7
Trọng tài
S. Vinčić
Phong độ
WWWDL Thụy Sĩ
DDLLW Northern Ireland
  1. 7' Denis Zakaria
  2. 23' Jamal Lewis
  3. 37' Jamal Lewis
  4. 37' Jamal Lewis
  5. 45'+3 S. Zuber · B. Embolo 1-0
  6. HT1-0
  7. 53' F. Schär M. Akanji
  8. 62' J. Magennis C. Washington
  9. 80' S. Widmer K. Mbabu
  10. 80' S. Ferguson C. Brown
  11. 80' J. Jones J. Thompson
  12. 81' C. Fassnacht S. Zuber
  13. 86' C. Bradley S. Dallas
  14. 88' Conor Bradley
  15. 89' Denis Zakaria
  16. 89' Josh Magennis
  17. 90'+2 C. Itten B. Embolo
  18. 90'+2 D. Sow X. Shaqiri
  19. 90'+1 C. Fassnacht · B. Embolo 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Thụy Sĩ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Yakin
  1. 1Y. Sommer 7.2
  2. 2K. Mbabu ▼ 80' 7.5
  3. 5M. Akanji ▼ 53' 6.7
  4. 4N. Elvedi 7.3
  5. 13R. Rodríguez 7.9
  6. 6D. Zakaria 6.3
  7. 8R. Freuler 7.0
  8. 11R. Steffen 7.2
  9. 23X. Shaqiri ▼ 90' 7.6
  10. 14S. Zuber ▼ 81' 8.2
  11. 7B. Embolo ⇢2 ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 22F. Schär ▲ 53' 6.3
  2. 3S. Widmer ▲ 80' 6.7
  3. 16C. Fassnacht ▲ 81' 7.7
  4. 20C. Itten ▲ 90'
  5. 15D. Sow ▲ 90'
  6. 10M. Aebischer
  7. 12J. Omlin
  8. 17E. Cömert
  9. 9A. Ajeti
  10. 19M. Gavranović
  11. 18U. Garcia
  12. 21D. von Ballmoos
Northern Ireland Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: I. Baraclough
  1. 1B. Peacock-Farrell 7.2
  2. 17P. McNair 6.0
  3. 4D. Ballard 6.3
  4. 20C. Cathcart 6.3
  5. 22C. Brown ▼ 80' 6.9
  6. 3J. Lewis 5.3
  7. 14S. Dallas ▼ 86' 6.3
  8. 8S. Davis 6.2
  9. 15J. Thompson ▼ 80' 6.3
  10. 6G. Saville 6.6
  11. 9C. Washington ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 21J. Magennis ▲ 62' 6.7
  2. 11S. Ferguson ▲ 80' 6.3
  3. 16J. Jones ▲ 80' 6.2
  4. 2C. Bradley ▲ 86' 6.3
  5. 7N. McGinn
  6. 23L. Hughes
  7. 19A. McCalmont
  8. 12C. Hazard
  9. 10D. Charles
  10. 5T. Flanagan
  11. 18P. Smyth
  12. 13C. Winchester

Thống kê

0110
141
72%Kiểm soát bóng28%
27Dứt điểm2
8Trúng đích1
12Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
10Phạt góc1
3Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
591Chuyền bóng228
498Chuyền chính xác127
84%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
10 39 - 3 +36 26
1
Bỉ
8 25 - 6 +19 20
1
Croatia
10 21 - 4 +17 23
1
Đan Mạch
10 30 - 3 +27 27
1
Đức
10 36 - 4 +32 27
1
Hà Lan
10 33 - 8 +25 23
1
Pháp
8 18 - 3 +15 18
1
Serbia
8 18 - 9 +9 20
1
Tây Ban Nha
8 15 - 5 +10 19
1
Thụy Sĩ
8 15 - 2 +13 18
2
Ba Lan
10 30 - 11 +19 20
2
Bồ Đào Nha
8 17 - 6 +11 17
2
FYR Macedonia
10 23 - 11 +12 18
2
Italy
8 13 - 2 +11 16
2
Nga
10 19 - 6 +13 22
2
Scotland
10 17 - 7 +10 23
2
Thụy Điển
8 12 - 6 +6 15
2
Türkiye
10 27 - 16 +11 21
2
Ukraina
8 11 - 8 +3 12
2
Xứ Wales
8 14 - 9 +5 15
3
Albania
10 12 - 12 0 18
3
Czechia
8 14 - 9 +5 14
3
Hy Lạp
8 8 - 8 0 10
3
Israel
10 23 - 21 +2 16
3
Na Uy
10 15 - 8 +7 18
3
Northern Ireland
8 6 - 7 -1 9
3
Phần Lan
8 10 - 10 0 11
3
Rep. Of Ireland
8 11 - 8 +3 9
3
Romania
10 13 - 8 +5 17
3
Slovakia
10 17 - 10 +7 14
4
Áo
10 19 - 17 +2 16
4
Armenia
10 9 - 20 -11 12
4
Bosnia & Herzegovina
8 9 - 12 -3 7
4
Bulgaria
8 6 - 14 -8 8
4
Estonia
8 9 - 21 -12 4
4
Georgia
8 6 - 12 -6 7
4
Hungary
10 19 - 13 +6 17
4
Luxembourg
8 8 - 18 -10 9
4
Montenegro
10 14 - 15 -1 12
4
Slovenia
10 13 - 12 +1 14
5
andorra
10 8 - 24 -16 6
5
Azerbaijan
8 5 - 18 -13 1
5
Belarus
8 7 - 24 -17 3
5
Faroe Islands
10 7 - 23 -16 4
5
Iceland
10 12 - 18 -6 9
5
Kazakhstan
8 5 - 20 -15 3
5
Kosovo
8 5 - 15 -10 5
5
Latvia
10 11 - 14 -3 9
5
Litva
8 4 - 19 -15 3
5
Síp
10 4 - 21 -17 5
6
Gibraltar
10 4 - 43 -39 0
6
Liechtenstein
10 2 - 34 -32 1
6
Malta
10 9 - 30 -21 5
6
Moldova
10 5 - 30 -25 1
6
San Marino
10 1 - 46 -45 0
World Cup World Cup (Promotion)

So sánh

29Trận đấu24
53Ghi được21
29Thủng lưới34
1.83Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn9
26Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu