Northern Ireland
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Thụy Sĩ

Northern Ireland vs Thụy Sĩ

Tỷ số chung cuộc: Northern Ireland 0-0 Thụy Sĩ tại World Cup - Qualification Europe, 8 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Northern Ireland thắng 0, hòa 3, Thụy Sĩ thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Trọng tài
H. Lechner
Phong độ
DDLLW Northern Ireland
WWWDL Thụy Sĩ
  1. 15' Fabian Frei
  2. 24' Michael Smith
  3. HT0-0
  4. 48' Jamal Lewis
  5. 53' Denis Zakaria
  6. 59' R. Steffen F. Frei
  7. 59' S. Zuber C. Fassnacht
  8. 67' C. Bradley M. Smith
  9. 68' D. Charles C. Washington
  10. 74' G. Saville J. Thompson
  11. 77' A. Zeqiri H. Seferović
  12. 86' J. Jones S. Lavery
  13. 86' J. Lotomba S. Widmer
  14. 86' M. Aebischer D. Zakaria
  15. 90'+2 Ciaron Brown
  16. FT0-0

Đội hình

Northern Ireland Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: I. Baraclough
  1. 1B. Peacock-Farrell 7.6
  2. 19M. Smith ▼ 67' 6.3
  3. 4D. Ballard 7.0
  4. 20C. Cathcart 7.2
  5. 22C. Brown 7.2
  6. 3J. Lewis 6.6
  7. 16A. McCann 7.3
  8. 8S. Davis 6.6
  9. 15J. Thompson ▼ 74' 6.9
  10. 17S. Lavery ▼ 86' 6.3
  11. 9C. Washington ▼ 68' 6.7

Dự bị 12

  1. 2C. Bradley ▲ 67' 6.6
  2. 13D. Charles ▲ 68' 6.7
  3. 6G. Saville ▲ 74' 6.7
  4. 14J. Jones ▲ 86' 6.3
  5. 7N. McGinn
  6. 18G. Whyte
  7. 10K. Lafferty
  8. 5T. Flanagan
  9. 11S. Ferguson
  10. 12T. Carson
  11. 21A. McCalmont
  12. 23C. Hazard
Thụy Sĩ Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: M. Yakin
  1. 1Y. Sommer 6.9
  2. 3S. Widmer ▼ 86' 7.0
  3. 5M. Akanji 7.2
  4. 4N. Elvedi 6.9
  5. 13R. Rodríguez 7.3
  6. 8R. Freuler 7.2
  7. 10F. Frei ▼ 59' 6.6
  8. 6D. Zakaria ▼ 86' 6.7
  9. 16C. Fassnacht ▼ 59' 6.7
  10. 18R. Vargas 7.2
  11. 9H. Seferović ▼ 77' 6.3

Dự bị 12

  1. 11R. Steffen ▲ 59' 6.7
  2. 14S. Zuber ▲ 59' 6.7
  3. 7A. Zeqiri ▲ 77' 6.3
  4. 19J. Lotomba ▲ 86'
  5. 20M. Aebischer ▲ 86' 6.7
  6. 15D. Sow
  7. 23C. Zesiger
  8. 22F. Schär
  9. 21G. Kobel
  10. 12Y. Mvogo
  11. 17S. Lauper
  12. 2U. Garcia

Thống kê

031
420
25%Kiểm soát bóng75%
4Dứt điểm8
0Trúng đích3
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
1Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua0
225Chuyền bóng699
137Chuyền chính xác606
61%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
10 39 - 3 +36 26
1
Bỉ
8 25 - 6 +19 20
1
Croatia
10 21 - 4 +17 23
1
Đan Mạch
10 30 - 3 +27 27
1
Đức
10 36 - 4 +32 27
1
Hà Lan
10 33 - 8 +25 23
1
Pháp
8 18 - 3 +15 18
1
Serbia
8 18 - 9 +9 20
1
Tây Ban Nha
8 15 - 5 +10 19
1
Thụy Sĩ
8 15 - 2 +13 18
2
Ba Lan
10 30 - 11 +19 20
2
Bồ Đào Nha
8 17 - 6 +11 17
2
FYR Macedonia
10 23 - 11 +12 18
2
Italy
8 13 - 2 +11 16
2
Nga
10 19 - 6 +13 22
2
Scotland
10 17 - 7 +10 23
2
Thụy Điển
8 12 - 6 +6 15
2
Türkiye
10 27 - 16 +11 21
2
Ukraina
8 11 - 8 +3 12
2
Xứ Wales
8 14 - 9 +5 15
3
Albania
10 12 - 12 0 18
3
Czechia
8 14 - 9 +5 14
3
Hy Lạp
8 8 - 8 0 10
3
Israel
10 23 - 21 +2 16
3
Na Uy
10 15 - 8 +7 18
3
Northern Ireland
8 6 - 7 -1 9
3
Phần Lan
8 10 - 10 0 11
3
Rep. Of Ireland
8 11 - 8 +3 9
3
Romania
10 13 - 8 +5 17
3
Slovakia
10 17 - 10 +7 14
4
Áo
10 19 - 17 +2 16
4
Armenia
10 9 - 20 -11 12
4
Bosnia & Herzegovina
8 9 - 12 -3 7
4
Bulgaria
8 6 - 14 -8 8
4
Estonia
8 9 - 21 -12 4
4
Georgia
8 6 - 12 -6 7
4
Hungary
10 19 - 13 +6 17
4
Luxembourg
8 8 - 18 -10 9
4
Montenegro
10 14 - 15 -1 12
4
Slovenia
10 13 - 12 +1 14
5
andorra
10 8 - 24 -16 6
5
Azerbaijan
8 5 - 18 -13 1
5
Belarus
8 7 - 24 -17 3
5
Faroe Islands
10 7 - 23 -16 4
5
Iceland
10 12 - 18 -6 9
5
Kazakhstan
8 5 - 20 -15 3
5
Kosovo
8 5 - 15 -10 5
5
Latvia
10 11 - 14 -3 9
5
Litva
8 4 - 19 -15 3
5
Síp
10 4 - 21 -17 5
6
Gibraltar
10 4 - 43 -39 0
6
Liechtenstein
10 2 - 34 -32 1
6
Malta
10 9 - 30 -21 5
6
Moldova
10 5 - 30 -25 1
6
San Marino
10 1 - 46 -45 0
World Cup World Cup (Promotion)

So sánh

24Trận đấu29
21Ghi được53
34Thủng lưới29
0.88Bàn thắng mỗi trận1.83
7Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu