Thụy Sĩ
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Northern Ireland

Thụy Sĩ vs Northern Ireland

Tỷ số chung cuộc: Thụy Sĩ 0-0 Northern Ireland tại World Cup - Qualification Europe, 12 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Thụy Sĩ thắng 2, hòa 3, Northern Ireland thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 2nd Round
Trọng tài
Felix Brych, Germany
Phong độ
WWWDL Thụy Sĩ
DDLLW Northern Ireland
  1. 7' Chris Brunt
  2. HT0-0
  3. 61' A. Mehmedi B. Džemaili
  4. 72' Haris Seferović
  5. 74' J. Jones J. Ward
  6. 75' J. Magennis O. Norwood
  7. 78' Jonny Evans
  8. 80' R. Freuler X. Shaqiri
  9. 82' P. McNair C. Washington
  10. 86' B. Embolo H. Seferović
  11. FT0-0

Đội hình

Thụy Sĩ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Petković
  1. 1Y. Sommer 7.3
  2. 2S. Lichtsteiner 7.2
  3. 13R. Rodríguez 7.9
  4. 22F. Schär 7.8
  5. 5M. Akanji 7.6
  6. 15B. Džemaili ▼ 61' 6.3
  7. 14S. Zuber 7.1
  8. 23X. Shaqiri ▼ 80' 7.0
  9. 10G. Xhaka 7.1
  10. 17D. Zakaria 7.2
  11. 9H. Seferović ▼ 86' 6.3

Dự bị 12

  1. 18A. Mehmedi ▲ 61' 6.6
  2. 8R. Freuler ▲ 80' 6.6
  3. 7B. Embolo ▲ 86' 7.6
  4. 11V. Behrami
  5. 6M. Lang
  6. 12M. Hitz
  7. 4N. Elvedi
  8. 3L. Lacroix
  9. 20E. Fernandes
  10. 21R. Bürki
  11. 16G. Fernandes
  12. 19M. Gavranović
Northern Ireland Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. O'Neill
  1. 1M. McGovern 7.3
  2. 18A. Hughes 7.3
  3. 4G. McAuley 7.5
  4. 5J. Evans 7.5
  5. 8S. Davis 6.8
  6. 11C. Brunt 7.2
  7. 16O. Norwood ▼ 75' 7.3
  8. 14S. Dallas 6.8
  9. 20G. Saville 6.5
  10. 19J. Ward ▼ 74' 6.9
  11. 9C. Washington ▼ 82' 6.1

Dự bị 12

  1. 7J. Jones ▲ 74' 6.6
  2. 21J. Magennis ▲ 75' 6.6
  3. 17P. McNair ▲ 82' 6.3
  4. 6L. Hodson
  5. 2C. McLaughlin
  6. 13P. Paton
  7. 22R. McArdle
  8. 15M. Lund
  9. 23R. Carroll
  10. 10K. Lafferty
  11. 12A. Mannus
  12. 3S. Ferguson

Thống kê

016
420
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm12
4Trúng đích5
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
6Phạt góc4
4Việt vị1
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
442Chuyền bóng413
334Chuyền chính xác297
76%Chính xác chuyền72%

So sánh

28Trận đấu21
54Ghi được24
23Thủng lưới18
1.93Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn9
33Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu