Northern Ireland
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Thụy Sĩ

Northern Ireland vs Thụy Sĩ

Tỷ số chung cuộc: Northern Ireland 0-1 Thụy Sĩ tại World Cup - Qualification Europe, 9 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Northern Ireland thắng 0, hòa 3, Thụy Sĩ thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 2nd Round
Trọng tài
O. Hațegan
Phong độ
DDLLW Northern Ireland
WWWDL Thụy Sĩ
  1. 5' Fabian Schär
  2. HT0-0
  3. 52' J. Ward S. Dallas
  4. 57' Corry Evans
  5. 58' 0-1 R. Rodríguez11m
  6. 65' G. Saville C. Evans
  7. 77' B. Embolo H. Seferović
  8. 78' C. Washington K. Lafferty
  9. 83' F. Frei B. Džemaili
  10. 87' A. Mehmedi S. Zuber
  11. FT0-1

Đội hình

Northern Ireland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. O'Neill
  1. 1M. McGovern 6.4
  2. 4G. McAuley 6.5
  3. 5J. Evans 7.3
  4. 2C. McLaughlin 6.1
  5. 8S. Davis 6.5
  6. 11C. Brunt 7.0
  7. 13C. Evans ▼ 65' 5.8
  8. 16O. Norwood 6.7
  9. 14S. Dallas ▼ 52' 6.8
  10. 10K. Lafferty ▼ 78' 6.4
  11. 21J. Magennis 6.5

Dự bị 12

  1. 19J. Ward ▲ 52' 6.3
  2. 20G. Saville ▲ 65' 6.5
  3. 9C. Washington ▲ 78' 6.3
  4. 18A. Hughes
  5. 6L. Hodson
  6. 17P. McNair
  7. 7J. Jones
  8. 22R. McArdle
  9. 15M. Lund
  10. 23R. Carroll
  11. 12A. Mannus
  12. 3S. Ferguson
Thụy Sĩ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Petković
  1. 1Y. Sommer 6.9
  2. 2S. Lichtsteiner 7.3
  3. 13R. Rodríguez 7.8
  4. 22F. Schär 7.1
  5. 5M. Akanji 7.4
  6. 15B. Džemaili ▼ 83' 6.6
  7. 14S. Zuber ▼ 87' 7.4
  8. 23X. Shaqiri 7.3
  9. 10G. Xhaka 7.6
  10. 17D. Zakaria 7.6
  11. 9H. Seferović ▼ 77' 7.0

Dự bị 12

  1. 7B. Embolo ▲ 77' 6.7
  2. 20F. Frei ▲ 83' 6.3
  3. 18A. Mehmedi ▲ 87' 6.6
  4. 6M. Lang
  5. 12M. Hitz
  6. 4N. Elvedi
  7. 3L. Lacroix
  8. 11E. Fernandes
  9. 8R. Freuler
  10. 21R. Bürki
  11. 16G. Fernandes
  12. 19M. Gavranović

Thống kê

011
410
35%Kiểm soát bóng65%
5Dứt điểm16
0Trúng đích2
4Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
1Phạt góc4
0Việt vị3
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
282Chuyền bóng527
181Chuyền chính xác433
64%Chính xác chuyền82%

So sánh

21Trận đấu28
24Ghi được54
18Thủng lưới23
1.14Bàn thắng mỗi trận1.93
11Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu