Türkiye
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Montenegro

Türkiye vs Montenegro

Tỷ số chung cuộc: Türkiye 2-2 Montenegro tại World Cup - Qualification Europe, 1 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Türkiye thắng 2, hòa 2, Montenegro thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Tüpraş Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
LWWWL Türkiye
LLWDW Montenegro
  1. 9' C. Ünder · K. Karaman 1-0
  2. 30' Y. Yazıcı · C. Ünder 2-0
  3. 37' Cengiz Ünder
  4. 40' 2-1 A. Marušić · N. Kosović
  5. HT2-1
  6. 48' Hakan Çalhanoğlu
  7. 56' Draško Božović
  8. 57' M. Raičković N. Kosović
  9. 65' R. Radunović Ž. Tomašević
  10. 66' O. Kökçü Y. Yazıcı
  11. 66' I. Ivanović D. Božović
  12. 75' K. Aktürkoğlu K. Karaman
  13. 77' Zeki Çelik
  14. 78' M. Osmajić S. Hakšabanović
  15. 80' Uroš Đurđević
  16. 82' E. Ünal C. Ünder
  17. 82' A. Öztürk O. Yokuşlu
  18. 86' Igor Vujačić
  19. 87' Stefan Savić
  20. 90'+2 Burak Yılmaz
  21. 90'+7 2-2 R. Radunović
  22. FT2-2

Đội hình

Türkiye Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ş. Güneş
  1. 12A. Bayındır 6.2
  2. 2Z. Çelik 6.5
  3. 22K. Ayhan 6.9
  4. 3M. Demiral 6.9
  5. 18M. Müldür 5.3
  6. 5O. Yokuşlu ▼ 82' 7.5
  7. 7C. Ünder ▼ 82' 8.7
  8. 11Y. Yazıcı ▼ 66' 7.2
  9. 10H. Çalhanoğlu 7.3
  10. 9K. Karaman ▼ 75' 7.0
  11. 17B. Yılmaz 7.3

Dự bị 11

  1. 19O. Kökçü ▲ 66' 6.2
  2. 21K. Aktürkoğlu ▲ 75' 6.3
  3. 16E. Ünal ▲ 82' 6.7
  4. 4A. Öztürk ▲ 82' 6.5
  5. 15E. Karaca
  6. 6A. Bardakcı
  7. 1M. Günok
  8. 13R. Yılmaz
  9. 14T. Antalyalı
  10. 23U. Çakır
  11. 8S. Uçan
Montenegro Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Radulović
  1. 1M. Mijatović 6.5
  2. 7M. Vešović 6.9
  3. 15S. Savić 6.6
  4. 5I. Vujačić 7.2
  5. 6Ž. Tomašević ▼ 65' 6.2
  6. 23A. Marušić 8.0
  7. 19A. Šćekić 6.6
  8. 18N. Kosović ▼ 57' 6.9
  9. 17S. Hakšabanović ▼ 78' 7.0
  10. 8D. Božović ▼ 66' 6.5
  11. 10U. Đurđević 6.5

Dự bị 12

  1. 16M. Raičković ▲ 57' 6.9
  2. 3R. Radunović ▲ 65' 7.3
  3. 21I. Ivanović ▲ 66' 6.5
  4. 9M. Osmajić ▲ 78' 6.6
  5. 20K. Vulaj
  6. 12M. Dragojević
  7. 11F. Bećiraj
  8. 2D. Lagator
  9. 13J. Agović
  10. 22M. Simić
  11. 14I. Martinović
  12. 4N. Vukčević

Thống kê

042
340
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm9
5Trúng đích4
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc3
3Việt vị2
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
2Cứu thua3
492Chuyền bóng315
425Chuyền chính xác246
86%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
10 39 - 3 +36 26
1
Bỉ
8 25 - 6 +19 20
1
Croatia
10 21 - 4 +17 23
1
Đan Mạch
10 30 - 3 +27 27
1
Đức
10 36 - 4 +32 27
1
Hà Lan
10 33 - 8 +25 23
1
Pháp
8 18 - 3 +15 18
1
Serbia
8 18 - 9 +9 20
1
Tây Ban Nha
8 15 - 5 +10 19
1
Thụy Sĩ
8 15 - 2 +13 18
2
Ba Lan
10 30 - 11 +19 20
2
Bồ Đào Nha
8 17 - 6 +11 17
2
FYR Macedonia
10 23 - 11 +12 18
2
Italy
8 13 - 2 +11 16
2
Nga
10 19 - 6 +13 22
2
Scotland
10 17 - 7 +10 23
2
Thụy Điển
8 12 - 6 +6 15
2
Türkiye
10 27 - 16 +11 21
2
Ukraina
8 11 - 8 +3 12
2
Xứ Wales
8 14 - 9 +5 15
3
Albania
10 12 - 12 0 18
3
Czechia
8 14 - 9 +5 14
3
Hy Lạp
8 8 - 8 0 10
3
Israel
10 23 - 21 +2 16
3
Na Uy
10 15 - 8 +7 18
3
Northern Ireland
8 6 - 7 -1 9
3
Phần Lan
8 10 - 10 0 11
3
Rep. Of Ireland
8 11 - 8 +3 9
3
Romania
10 13 - 8 +5 17
3
Slovakia
10 17 - 10 +7 14
4
Áo
10 19 - 17 +2 16
4
Armenia
10 9 - 20 -11 12
4
Bosnia & Herzegovina
8 9 - 12 -3 7
4
Bulgaria
8 6 - 14 -8 8
4
Estonia
8 9 - 21 -12 4
4
Georgia
8 6 - 12 -6 7
4
Hungary
10 19 - 13 +6 17
4
Luxembourg
8 8 - 18 -10 9
4
Montenegro
10 14 - 15 -1 12
4
Slovenia
10 13 - 12 +1 14
5
andorra
10 8 - 24 -16 6
5
Azerbaijan
8 5 - 18 -13 1
5
Belarus
8 7 - 24 -17 3
5
Faroe Islands
10 7 - 23 -16 4
5
Iceland
10 12 - 18 -6 9
5
Kazakhstan
8 5 - 20 -15 3
5
Kosovo
8 5 - 15 -10 5
5
Latvia
10 11 - 14 -3 9
5
Litva
8 4 - 19 -15 3
5
Síp
10 4 - 21 -17 5
6
Gibraltar
10 4 - 43 -39 0
6
Liechtenstein
10 2 - 34 -32 1
6
Malta
10 9 - 30 -21 5
6
Moldova
10 5 - 30 -25 1
6
San Marino
10 1 - 46 -45 0
World Cup World Cup (Promotion)

So sánh

32Trận đấu26
59Ghi được28
44Thủng lưới40
1.84Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu