Montenegro
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Türkiye

Montenegro vs Türkiye

Tỷ số chung cuộc: Montenegro 3-1 Türkiye tại UEFA Nations League, 19 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Kraj Bistrice, Nikšić
Phong độ
LLWDW Montenegro
LWWWL Türkiye
  1. 22' Marko Janković
  2. 29' N. Krstović · M. Tući 1-0
  3. 37' 1-1 K. Yıldız · O. Kökçü
  4. 42' Nikola Šipčić
  5. 45' N. Krstović · M. Janković 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' Okay Yokuşlu
  8. 46' M. Müldür E. Elmalı
  9. 46' S. Akaydin E. Topçu
  10. 62' Nikola Krstović
  11. 62' Kerem Aktürkoğlu
  12. 63' İ. Yüksek O. Yokuşlu
  13. 69' E. Kuč M. Vukotić
  14. 73' N. Krstović · O. Gašević 3-1
  15. 74' B. Yılmaz Y. Akgün
  16. 79' Stefan Lončar
  17. 79' Arda Güler
  18. 79' Merih Demiral
  19. 82' S. Kılıçsoy K. Ayhan
  20. 83' M. Brnović S. Jovetić
  21. 86' D. Camaj O. Gašević
  22. 90'+4 Marko Tuci
  23. 90'+2 Igor Nikić
  24. 90'+4 Barış Alper Yılmaz
  25. FT3-1

Đội hình

Montenegro Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Prosinečki
  1. 13I. Nikić
  2. 6M. Tući
  3. 5I. Vujačić
  4. 15N. Šipčić
  5. 4M. Vukčević
  6. 17M. Vukotić▼ 69'
  7. 8M. Janković
  8. 21S. Lončar
  9. 20O. Gašević▼ 86'
  10. 11N. Krstović
  11. 10S. Jovetić▼ 83'

Dự bị 11

  1. 14E. Kuč▲ 69'
  2. 18M. Brnović▲ 83'
  3. 7D. Camaj▲ 86'
  4. 12B. Popović
  5. 19M. Bakić
  6. 2M. Vušurović
  7. 9S. Mugoša
  8. 3R. Gjelaj
  9. 22A. Radulović
  10. 16V. Jovović
  11. 1M. Mijatović
Türkiye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Montella
  1. 1M. Günok
  2. 22K. Ayhan▼ 82'
  3. 3M. Demiral
  4. 15E. Topçu▼ 46'
  5. 13E. Elmalı▼ 46'
  6. 5O. Yokuşlu▼ 63'
  7. 6O. Kökçü
  8. 17Y. Akgün▼ 74'
  9. 8A. Güler
  10. 19K. Yıldız
  11. 7K. Aktürkoğlu

Dự bị 12

  1. 18M. Müldür▲ 46'
  2. 4S. Akaydin▲ 46'
  3. 16İ. Yüksek▲ 63'
  4. 11B. Yılmaz▲ 74'
  5. 20S. Kılıçsoy▲ 82'
  6. 14Y. Özcan
  7. 10B. Yıldırım
  8. 9E. Ünal
  9. 2Z. Çelik
  10. 23U. Çakır
  11. 12A. Bayındır
  12. 21D. Haspolat

Thống kê

062
550
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm21
6Trúng đích6
2Chệch đích11
2Bị chặn4
2Phạt góc5
4Việt vị0
14Phạm lỗi6
6Thẻ vàng5
4Cứu thua3
207Chuyền bóng523
64%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu12
8Ghi được17
14Thủng lưới16
0.8Bàn thắng mỗi trận1.42
2Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn7
3Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu