Luxembourg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bulgaria

Luxembourg vs Bulgaria

Tỷ số chung cuộc: Luxembourg 1-1 Bulgaria tại World Cup - Qualification Europe, 10 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Luxembourg thắng 0, hòa 3, Bulgaria thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 10
Trọng tài
I. Vad II
Phong độ
LLDWW Luxembourg
DLLDL Bulgaria
  1. 3' O. Thill 1-0
  2. 14' A. Nedyalkov P. Zanev
  3. 25' Strahil Popov
  4. 35' Nikolay Bodurov
  5. HT1-0
  6. 49' A. Galabinov B. Kraev
  7. 58' Laurent Jans
  8. 60' D. Alves da Mota G. Rodrigues
  9. 62' Ivelin Popov
  10. 62' M. Raynov S. Slavchev
  11. 68' 1-1 I. Chochev · S. Delev
  12. 82' M. Martins L. Jans
  13. 85' D. Sinani A. Joachim
  14. 90' Martin Rainov
  15. FT1-1

Đội hình

Luxembourg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Holtz
  1. 1J. Joubert 6.9
  2. 19M. Jänisch 6.9
  3. 4K. Malget 7.0
  4. 18L. Jans ▼ 82' 6.6
  5. 15A. Skenderovic 6.6
  6. 6C. Philipps 6.8
  7. 8C. Martins 7.2
  8. 11O. Thill 8.0
  9. 22A. Joachim ▼ 85' 6.4
  10. 20D. Turpel 6.6
  11. 7G. Rodrigues ▼ 60' 6.7

Dự bị 11

  1. 9D. Alves da Mota ▲ 60' 6.8
  2. 2M. Martins ▲ 82' 6.7
  3. 14D. Sinani ▲ 85' 6.5
  4. 17M. Mutsch
  5. 10V. Thill
  6. 23R. Schon
  7. 16E. Veiga
  8. 13T. Hall
  9. 21J. Ostrowski
  10. 12A. Moris
  11. 5D. Holter
Bulgaria Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hubchev
  1. 13P. Iliev 6.6
  2. 5N. Bodurov 7.8
  3. 3P. Zanev ▼ 14' 6.4
  4. 2S. Popov 6.8
  5. 15V. Bozhikov 7.6
  6. 10I. Popov 6.6
  7. 18I. Chochev 7.5
  8. 6S. Slavchev ▼ 62' 6.8
  9. 8T. Nedelev 7.7
  10. 12B. Kraev ▼ 49' 6.4
  11. 9S. Delev 7.4

Dự bị 10

  1. 14A. Nedyalkov ▲ 14' 7.1
  2. 16A. Galabinov ▲ 49' 6.4
  3. 20M. Raynov ▲ 62' 6.8
  4. 21K. Malinov
  5. 17T. Panov
  6. 23B. Makendzhiev
  7. 1B. Mitrev
  8. 11S. Manolev
  9. 22A. Tsvetkov
  10. 19I. Dimitrov

Thống kê

012
1040
30%Kiểm soát bóng70%
16Dứt điểm14
3Trúng đích5
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn3
2Phạt góc10
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
271Chuyền bóng615
181Chuyền chính xác505
67%Chính xác chuyền82%

So sánh

20Trận đấu18
21Ghi được23
34Thủng lưới26
1.05Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu