Bulgaria
4 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Luxembourg

Bulgaria vs Luxembourg

Tỷ số chung cuộc: Bulgaria 4-3 Luxembourg tại World Cup - Qualification Europe, 6 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bulgaria thắng 2, hòa 3, Luxembourg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Vasil Levski, Sofia
Trọng tài
G. Mažeika
Phong độ
DLLDL Bulgaria
LLDWW Luxembourg
  1. -5' Ivelin Popov
  2. 16' D. Rangelov · M. Aleksandrov 1-0
  3. 20' Anton Nedyalkov
  4. 23' Kevin Malget
  5. 29' Christopher Martins Pereira
  6. 45' Marcelinho
  7. HT1-0
  8. 56' I. Chochev M. Aleksandrov
  9. 59' D. Turpel V. Thill
  10. 60' 1-1 A. Joachim
  11. 62' 1-2 A. Joachim · D. Alves da Mota
  12. 64' A. Tonev G. Milanov
  13. 65' Marcelinho · I. Popov 2-2
  14. 68' F. Bohnert D. Alves da Mota
  15. 78' Florian Bohnert
  16. 79' I. Popov 3-2
  17. 84' M. Deville C. Philipps
  18. 85' G. Bozhilov I. Popov
  19. 90' Aleksandăr Tonev
  20. 90' Eric Veiga
  21. 90'+1 3-3 F. Bohnert · L. Jans
  22. 90'+2 A. Tonev · B. Chorbadzhiyski 4-3
  23. FT4-3

Đội hình

Bulgaria HLV: I. Petev
  1. 12V. Stoyanov
  2. 15I. Ivanov
  3. 2S. Popov
  4. 3A. Nedyalkov
  5. 5B. Chorbadzhiyski
  6. 10I. Popov ▼ 85'
  7. 21S. Dyakov
  8. 7M. Aleksandrov ▼ 56'
  9. 17G. Milanov ▼ 64'
  10. 8D. Rangelov
  11. 11Marcelinho

Dự bị 12

  1. 18I. Chochev ▲ 56'
  2. 20A. Tonev ▲ 64'
  3. 9G. Bozhilov ▲ 85'
  4. 6M. Raynov
  5. 16I. Milanov
  6. 22A. Zehirov
  7. 23T. Nedelev
  8. 4V. Bozhikov
  9. 14G. Kostadinov
  10. 19D. Pirgov
  11. 13B. Makendzhiev
  12. 1B. Mitrev
Luxembourg HLV: M. Mutsch
  1. 1J. Joubert
  2. 17M. Mutsch
  3. 7L. Gerson
  4. 4K. Malget
  5. 2M. Chanot
  6. 18L. Jans
  7. 6C. Philipps ▼ 84'
  8. 8C. Martins
  9. 10V. Thill ▼ 59'
  10. 9D. Alves da Mota ▼ 68'
  11. 22A. Joachim

Dự bị 11

  1. 20D. Turpel ▲ 59'
  2. 5F. Bohnert ▲ 68'
  3. 21M. Deville ▲ 84'
  4. 12R. Schon
  5. 11B. Payal
  6. 3M. Jänisch
  7. 14T. Laterza
  8. 16S. Thill
  9. 19E. Veiga
  10. 13D. Carlson
  11. 15R. Delgado

Thống kê

046
240
6Phạt góc2
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

So sánh

18Trận đấu20
23Ghi được21
26Thủng lưới34
1.28Bàn thắng mỗi trận1.05
3Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu