Luxembourg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bulgaria

Luxembourg vs Bulgaria

Tỷ số chung cuộc: Luxembourg 0-1 Bulgaria tại UEFA Nations League, 15 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 5
Phong độ
LLDWW Luxembourg
DLLDL Bulgaria
  1. 23' 0-1 A. Kraev
  2. 28' Kiril Despodov
  3. 43' Georgi Milanov
  4. HT0-1
  5. 53' Vasil Panayotov
  6. 58' Florian Bohnert
  7. 61' Laurent Jans
  8. 62' M. Omosanya F. Bohnert
  9. 62' Z. Atanasov G. Milanov
  10. 77' T. Rupil M. Olesen
  11. 78' A. Ahmedov F. Krastev
  12. 78' R. Kirilov A. Kolev
  13. 83' V. Antov A. Kraev
  14. 84' Christopher Martins Pereira
  15. 85' E. Džogović M. Pinto
  16. FT0-1

Đội hình

Luxembourg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Holtz
  1. 1T. Pereira Cardoso
  2. 18L. Jans
  3. 2S. Korač
  4. 13D. Carlson
  5. 17M. Pinto▼ 85'
  6. 8C. Martins
  7. 6T. Moreira
  8. 9D. Sinani
  9. 19M. Olesen▼ 77'
  10. 4F. Bohnert▼ 62'
  11. 10G. Rodrigues

Dự bị 12

  1. 11M. Omosanya▲ 62'
  2. 20T. Rupil▲ 77'
  3. 15E. Džogović▲ 85'
  4. 21S. Thill
  5. 12R. Schon
  6. 14K. D'Anzico
  7. 5A. Curci
  8. 3E. Mahmutović
  9. 7L. Gerson
  10. 16D. Jonathans
  11. 23L. Fox
  12. 22M. Martins
Bulgaria Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Iliev
  1. 1D. Mitov
  2. 2V. Popov
  3. 15S. Petrov
  4. 5A. Petkov
  5. 13F. Nürnberger
  6. 17G. Milanov▼ 62'
  7. 18V. Panayotov
  8. 8A. Kraev▼ 83'
  9. 11K. Despodov
  10. 14F. Krastev▼ 78'
  11. 9A. Kolev▼ 78'

Dự bị 12

  1. 3Z. Atanasov▲ 62'
  2. 19A. Ahmedov▲ 78'
  3. 10R. Kirilov▲ 78'
  4. 6V. Antov▲ 83'
  5. 22I. Iliev
  6. 7G. Rusev
  7. 16M. Petkov
  8. 21S. Vutsov
  9. 20N. Minkov
  10. 12L. Petkov
  11. 23P. Iliev
  12. 4H. Petrov

Thống kê

0312
030
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm7
5Trúng đích4
7Chệch đích2
6Bị chặn1
12Phạt góc0
4Việt vị1
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
549Chuyền bóng312
85%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
10Ghi được8
14Thủng lưới12
0.91Bàn thắng mỗi trận0.67
3Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu