Bulgaria
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Luxembourg

Bulgaria vs Luxembourg

Tỷ số chung cuộc: Bulgaria 0-0 Luxembourg tại UEFA Nations League, 12 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Plovdiv
Phong độ
DLLDL Bulgaria
LLDWW Luxembourg
  1. 4' Aleksandar Kolev
  2. 17' Alessio Curci
  3. 20' Valentin Antov
  4. 27' Christopher Martins Pereira
  5. 36' Dirk Carlson
  6. 38' Aleks Petkov
  7. 45' Zhivko Atanasov
  8. HT0-0
  9. 46' G. Rodrigues A. Curci
  10. 51' Fabian Nürnberger
  11. 51' Florian Bohnert
  12. 60' Gerson Rodrigues
  13. 61' K. D'Anzico M. Pinto
  14. 63' M. Minchev R. Kirilov
  15. 63' Z. Dimitrov V. Antov
  16. 64' Georgi Kostadinov
  17. 76' G. Minchev A. Kolev
  18. 83' I. Chochev G. Kostadinov
  19. 90' M. Martins D. Carlson
  20. FT0-0

Đội hình

Bulgaria Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Iliev
  1. 1D. Mitov
  2. 2V. Popov
  3. 3Z. Atanasov
  4. 5A. Petkov
  5. 13F. Nürnberger
  6. 7G. Kostadinov▼ 83'
  7. 6V. Antov▼ 63'
  8. 11K. Despodov
  9. 14F. Krastev
  10. 8R. Kirilov▼ 63'
  11. 9A. Kolev▼ 76'

Dự bị 12

  1. 17M. Minchev▲ 63'
  2. 20Z. Dimitrov▲ 63'
  3. 10G. Minchev▲ 76'
  4. 18I. Chochev▲ 83'
  5. 16V. Panayotov
  6. 22I. Iliev
  7. 15S. Petrov
  8. 12S. Ivanov
  9. 19I. Turitsov
  10. 21S. Vutsov
  11. 4I. Minchev
  12. 23I. Dyulgerov
Luxembourg Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: L. Holtz
  1. 1A. Moris
  2. 18L. Jans
  3. 14S. Korač
  4. 13D. Carlson▼ 90'
  5. 8C. Martins
  6. 4F. Bohnert
  7. 16L. Barreiro
  8. 19M. Olesen
  9. 17M. Pinto▼ 61'
  10. 9D. Sinani
  11. 5A. Curci▼ 46'

Dự bị 11

  1. 10G. Rodrigues▲ 46'
  2. 6K. D'Anzico▲ 61'
  3. 22M. Martins▲ 90'
  4. 12R. Schon
  5. 21S. Thill
  6. 7M. Omosanya
  7. 3E. Mahmutović
  8. 15E. Džogović
  9. 11E. Muratović
  10. 20T. Rupil
  11. 23T. Pereira Cardoso

Thống kê

066
350
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm6
3Trúng đích0
2Chệch đích5
2Bị chặn1
6Phạt góc3
12Phạm lỗi19
6Thẻ vàng5
0Cứu thua2
414Chuyền bóng341
71%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
8Ghi được10
12Thủng lưới14
0.67Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu