Iceland
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kosovo

Iceland vs Kosovo

Tỷ số chung cuộc: Iceland 2-0 Kosovo tại World Cup - Qualification Europe, 9 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Iceland thắng 2, hòa 0, Kosovo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 10
Trọng tài
H. Lechner
Phong độ
LLLWL Iceland
WWWWW Kosovo
  1. 37' Samir Ujkani
  2. 40' G. Sigurðsson 1-0
  3. 45' Alban Pnishi
  4. HT1-0
  5. 54' V. Muriqi A. Nuhiu
  6. 54' B. Berisha A. Pnishi
  7. 60' Bernard Berisha
  8. 61' A. Finnbogason J. Böðvarsson
  9. 68' J. Guðmunds­son · G. Sigurðsson 2-0
  10. 78' Lirim Kastrati II B. Halimi
  11. 79' S. Ingason A. Gunnarsson
  12. 89' R. Sigurjónsson E. Hallfreðsson
  13. FT2-0

Đội hình

Iceland Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: H. Hallgrímsson
  1. 1H. Halldórsson 7.1
  2. 6R. Sigurðsson 7.0
  3. 2B. Sævarsson 6.9
  4. 18H. Magnússon 7.7
  5. 8B. Bjarnason 7.1
  6. 14K. Árnason 7.5
  7. 20E. Hallfreðsson ▼ 89' 7.0
  8. 17A. Gunnarsson ▼ 79' 6.7
  9. 7J. Guðmunds­son 8.1
  10. 10G. Sigurðsson 8.0
  11. 22J. Böðvarsson ▼ 61' 6.4

Dự bị 12

  1. 11A. Finnbogason ▲ 61' 6.8
  2. 5S. Ingason ▲ 79' 6.7
  3. 15R. Sigurjónsson ▲ 89'
  4. 13R. Rúnarsson
  5. 16Ó. Skúlason
  6. 3J. Fjóluson
  7. 19R. Gíslason
  8. 9V. Kjartansson
  9. 21A. Traustason
  10. 23A. Skúlason
  11. 12Ö. Kristinsson
  12. 4Kjartan Finnbogason
Kosovo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Bunjaki
  1. 1S. Ujkani 6.3
  2. 4A. Pnishi ▼ 54' 6.5
  3. 19L. Paqarada 6.7
  4. 13A. Rrahmani 6.9
  5. 22B. Jashanica 6.5
  6. 15M. Vojvoda 6.4
  7. 14V. Berisha 6.5
  8. 8B. Halimi ▼ 78' 6.6
  9. 7M. Rashica 6.2
  10. 21A. Nuhiu ▼ 54' 6.8
  11. 9B. Celina 6.6

Dự bị 10

  1. 18V. Muriqi ▲ 54' 6.5
  2. 23B. Berisha ▲ 54' 6.3
  3. 2Lirim Kastrati II ▲ 78' 7.0
  4. 20A. Dallku
  5. 17E. Rashani
  6. 5F. Aliti
  7. 10F. Kastrati
  8. 12V. Bekaj
  9. 16B. Hajdini
  10. 3B. Musolli

Thống kê

004
230
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm9
6Trúng đích1
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
4Phạt góc2
0Việt vị2
15Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
358Chuyền bóng550
267Chuyền chính xác455
75%Chính xác chuyền83%

So sánh

23Trận đấu19
28Ghi được24
40Thủng lưới26
1.22Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu