Kosovo
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Iceland

Kosovo vs Iceland

Tỷ số chung cuộc: Kosovo 2-1 Iceland tại UEFA Nations League, 20 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs B/C
Phong độ
WWWWW Kosovo
LLLWL Iceland
  1. 19' L. Dellova · Amir Rrahmani 1-0
  2. 22' 1-1 O. Óskarsson · Í. Jóhannesson
  3. 38' Valon Berisha
  4. 44' Aron Gunnarsson
  5. HT1-1
  6. 46' V. Demaku V. Berisha
  7. 46' E. Sahiti D. Rrudhani
  8. 58' Logi Tomasson
  9. 58' E. Rexhbeçaj 2-1
  10. 65' J. Þorsteinsson L. Tómasson
  11. 65' A. Traustason A. Guðmundsson
  12. 66' S. Þórðarson Í. Jóhannesson
  13. 80' F. Aliti M. Vojvoda
  14. 88' Vedat Muriqi
  15. 89' Albion Rrahmani V. Muriqi
  16. 89' L. Emërllahu M. Rashica
  17. 89' Þ. Helgason M. Ellertsson
  18. FT2-1

Đội hình

Kosovo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Foda
  1. 1A. Murić 8.2
  2. 15M. Vojvoda ▼ 80' 6.9
  3. 13Amir Rrahmani 7.6
  4. 5L. Dellova 7.6
  5. 23L. Paqarada 7.2
  6. 6E. Rexhbeçaj 7.2
  7. 14V. Berisha ▼ 46' 6.7
  8. 17E. Krasniqi 6.3
  9. 7M. Rashica ▼ 89' 6.9
  10. 21D. Rrudhani ▼ 46' 6.7
  11. 18V. Muriqi ▼ 89' 7.5

Dự bị 12

  1. 20V. Demaku ▲ 46' 7.0
  2. 10E. Sahiti ▲ 46' 6.6
  3. 3F. Aliti ▲ 80' 6.5
  4. 9Albion Rrahmani ▲ 89'
  5. 19L. Emërllahu ▲ 89'
  6. 4I. Krasniqi
  7. 16A. Saipi
  8. 12V. Bekaj
  9. 2D. Gallapeni
  10. 8F. Muslija
  11. 11B. Zabërgja
  12. 22A. Hoti
Iceland Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Gunnlaugsson
  1. 12H. Valdimarsson 6.9
  2. 4V. Pálsson 6.9
  3. 17A. Gunnarsson 6.7
  4. 5S. Ingason 7.2
  5. 2L. Tómasson ▼ 65' 6.7
  6. 23M. Ellertsson ▼ 89' 6.9
  7. 6Í. Jóhannesson ▼ 66' 7.7
  8. 8H. Haraldsson 6.2
  9. 22A. Guðjohnsen 7.2
  10. 10A. Guðmundsson ▼ 65' 6.6
  11. 9O. Óskarsson 7.9

Dự bị 11

  1. 11J. Þorsteinsson ▲ 65' 6.6
  2. 21A. Traustason ▲ 65' 6.6
  3. 16S. Þórðarson ▲ 66' 6.3
  4. 14Þ. Helgason ▲ 89'
  5. 1E. Ólafsson
  6. 20K. Hlynsson
  7. 7J. Magnússon
  8. 3V. Lunddal Friðriksson
  9. 13L. Petersson
  10. 19B. Bjarkason
  11. 15W. Willumsson

Thống kê

025
220
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm7
6Trúng đích7
8Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
6Cứu thua4
390Chuyền bóng515
312Chuyền chính xác434
80%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
16Ghi được16
14Thủng lưới22
1.45Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu