Iceland
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Kosovo

Iceland vs Kosovo

Tỷ số chung cuộc: Iceland 1-3 Kosovo tại UEFA Nations League, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Iceland thắng 2, hòa 0, Kosovo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs B/C
Sân vận động
Santiago Bernabéu, Madrid
Phong độ
LLLWL Iceland
WWWWW Kosovo
  1. 2' O. Óskarsson · A. Guðmundsson 1-0
  2. 22' B. Bjarkason V. Lunddal Friðriksson
  3. 35' 1-1 V. Muriqi
  4. 39' Mërgim Vojvoda
  5. 45'+3 1-2 V. Muriqi · M. Rashica
  6. HT1-2
  7. 46' A. Gunnarsson A. Traustason
  8. 46' L. Tómasson Í. Jóhannesson
  9. 48' Aron Gunnarsson
  10. 52' Vedat Muriqi
  11. 55' L. Emërllahu V. Demaku
  12. 65' A. Guðjohnsen O. Óskarsson
  13. 65' K. Hlynsson W. Willumsson
  14. 69' Aron Gunnarsson
  15. 69' Aron Gunnarsson
  16. 70' Albert Guðmundsson
  17. 72' Andri Guðjohnsen
  18. 75' Leart Paqarada
  19. 78' E. Sahiti M. Rashica
  20. 78' I. Krasniqi E. Krasniqi
  21. 79' 1-3 V. Muriqi · L. Emërllahu
  22. 87' Albion Rrahmani V. Muriqi
  23. 87' D. Gallapeni F. Muslija
  24. FT1-3

Đội hình

Iceland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Gunnlaugsson
  1. 12H. Valdimarsson 7.7
  2. 3V. Lunddal Friðriksson ▼ 22' 6.3
  3. 16S. Þórðarson 6.3
  4. 5S. Ingason 6.9
  5. 6Í. Jóhannesson ▼ 46' 6.5
  6. 15W. Willumsson ▼ 65' 6.9
  7. 14Þ. Helgason 7.5
  8. 21A. Traustason ▼ 46' 6.5
  9. 11J. Þorsteinsson 6.9
  10. 10A. Guðmundsson 7.3
  11. 9O. Óskarsson ▼ 65' 7.0

Dự bị 12

  1. 19B. Bjarkason ▲ 22' 6.6
  2. 17A. Gunnarsson ▲ 46' 5.2
  3. 2L. Tómasson ▲ 46' 6.6
  4. 22A. Guðjohnsen ▲ 65' 6.5
  5. 20K. Hlynsson ▲ 65' 6.5
  6. 4V. Pálsson
  7. 1E. Ólafsson
  8. 18J. Magnússon
  9. 8H. Haraldsson
  10. 23M. Ellertsson
  11. 7J. Guðmunds­son
  12. 13L. Petersson
Kosovo Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: F. Foda
  1. 16A. Saipi 7.2
  2. 15M. Vojvoda 6.9
  3. 13Amir Rrahmani 7.9
  4. 5L. Dellova 6.9
  5. 23L. Paqarada 7.3
  6. 17E. Krasniqi ▼ 78' 7.2
  7. 6E. Rexhbeçaj 6.7
  8. 20V. Demaku ▼ 55' 6.9
  9. 8F. Muslija ▼ 87' 7.2
  10. 7M. Rashica ▼ 78' 7.5
  11. 18V. Muriqi ⚽3 ▼ 87' 9.2

Dự bị 12

  1. 19L. Emërllahu ▲ 55' 7.0
  2. 10E. Sahiti ▲ 78' 6.5
  3. 4I. Krasniqi ▲ 78' 6.6
  4. 9Albion Rrahmani ▲ 87'
  5. 2D. Gallapeni ▲ 87'
  6. 12V. Bekaj
  7. 14Q. Zyba
  8. 3F. Aliti
  9. 11B. Zabërgja
  10. 22A. Hoti
  11. 21L. Abdullahu
  12. 1F. Maloku

Thống kê

146
630
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm21
2Trúng đích10
4Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
6Phạt góc6
0Việt vị1
9Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
468Chuyền bóng361
389Chuyền chính xác291
83%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
16Ghi được16
22Thủng lưới14
1.33Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu