Kosovo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Iceland

Kosovo vs Iceland

Tỷ số chung cuộc: Kosovo 1-2 Iceland tại World Cup - Qualification Europe, 24 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kosovo thắng 2, hòa 0, Iceland thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadiumi Loro Boriçi, Shkodër
Trọng tài
Artur Soares Dias
Phong độ
WWWWW Kosovo
LLLWL Iceland
  1. 25' 0-1 B. Sigurðarson
  2. 34' Benjamin Kololli
  3. 35' 0-2 G. Sigurðsson11m
  4. HT0-2
  5. 52' A. Nuhiu · H. Shala 1-2
  6. 59' Hekuran Kryeziu
  7. 64' B. Celina M. Rashica
  8. 69' J. Böðvarsson V. Kjartansson
  9. 72' R. Gíslason A. Traustason
  10. 74' D. Avdijaj F. Përdedaj
  11. 83' B. Berisha B. Berisha
  12. 85' Herolind Shala
  13. 86' Ó. Skúlason B. Sigurðarson
  14. 90' Rúrik Gíslason
  15. FT1-2

Đội hình

Kosovo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Bunjaki
  1. 1S. Ujkani
  2. 4A. Pnishi
  3. 13A. Rrahmani
  4. 2F. Përdedaj ▼ 74'
  5. 6H. Shala
  6. 14V. Berisha
  7. 20H. Kryeziu
  8. 3B. Kololli
  9. 7M. Rashica ▼ 64'
  10. 8B. Berisha ▼ 83'
  11. 21A. Nuhiu

Dự bị 12

  1. 9B. Celina ▲ 64'
  2. 11D. Avdijaj ▲ 74'
  3. 23B. Berisha ▲ 83'
  4. 10A. Zeneli
  5. 12A. Nurković
  6. 16B. Hajdini
  7. 5M. Vojvoda
  8. 22F. Aliti
  9. 17A. Ismajli
  10. 18V. Muriqi
  11. 19L. Paqarada
  12. 15E. Rashani
Iceland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Hallgrímsson
  1. 1H. Halldórsson
  2. 6R. Sigurðsson
  3. 2B. Sævarsson
  4. 23A. Skúlason
  5. 14K. Árnason
  6. 20E. Hallfreðsson
  7. 17A. Gunnarsson
  8. 10G. Sigurðsson
  9. 21A. Traustason ▼ 72'
  10. 22B. Sigurðarson ▼ 86'
  11. 9V. Kjartansson ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 15J. Böðvarsson ▲ 69'
  2. 19R. Gíslason ▲ 72'
  3. 16Ó. Skúlason ▲ 86'
  4. 5S. Ingason
  5. 13I. Jónsson
  6. 8A. Sigurdarson
  7. 3V. Jonsson
  8. 11O. Karlsson
  9. 4H. Eyjólfsson
  10. 18H. Magnússon
  11. 7Kristján Finnbogason
  12. 12Ö. Kristinsson

Thống kê

035
210
62%Kiểm soát bóng38%
7Dứt điểm10
5Trúng đích6
2Chệch đích4
5Phạt góc2
2Việt vị1
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4

So sánh

19Trận đấu23
24Ghi được28
26Thủng lưới40
1.26Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu